Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Quần đảo Faroe, Tuổi: 44, Chiều cao: 194 cm. Atli Gregersen mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Atli Gregersen cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Víkingur Gøta: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Atli Gregersen năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 1982.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Atli Gregersen: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Quần đảo Faroe.
Atli Gregersen mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Atli Gregersen mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Víkingur Gøta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | UEFA Champions League | Víkingur Gøta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Víkingur Gøta | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Víkingur Gøta | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Víkingur Gøta |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Faroe Islands Premier League | Víkingur Gøta | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Víkingur Gøta | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | Víkingur Gøta | 3 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Faroe Islands Premier League | Víkingur Gøta | 3 | 216 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Víkingur Gøta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | UEFA Champions League | Víkingur Gøta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Víkingur Gøta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |