Quảng cáo
Kieran Millar đang thi đấu cho East Fife. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm. 2026-2027: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hamilton Academical vs East Fife (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
East Fife: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của East Fife ở mùa giải 2026/2027, Kieran Millar thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Trang liên quan: East Fife, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kieran Millar năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Kieran Millar đang thi đấu cho East Fife.
Chiều cao của Kieran Millar: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Kieran Millar mùa giải 2026-2027: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kieran Millar mùa giải 2026-2027: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.783. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | East Fife | 12 | 1.078 | 0 | 0 | 6,2 |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 5 | 345 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | East Fife | 34 | 2.934 | 2 | 0 | 6,2 |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 8 | 424 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup |
| 1 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | East Fife | 35 | 2.949 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | East Fife | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Cup | East Fife | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | East Fife | 27 | 1.944 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Cup | East Fife | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | East Fife | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | East Fife | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | East Fife | 26 | 2.110 | 3 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stranraer | 3 | 251 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Scottish Cup | Stranraer | 3 | 300 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Stranraer | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stranraer | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| League One (Scotland) | Stranraer | 1 | 90 | 0 | 0 | – |