Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Trận đấu
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải…
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Phổ biến
V-League 1
Giải hạng Nhất Quốc gia (V-League 2)
AFC Champions League Elite
Premier League
UEFA Champions League
La Liga
Serie A
Bundesliga
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Ligue 1
Tất cả giải đấu
Tìm giải đấu hoặc quốc gia
Đang tải danh sách giải đấu.
Quay lại
Xếp hạng thế giới
Đội tuyển quốc gia
Câu lạc bộ
Cập nhật lần cuối:
10:11 07 thg 10
Xếp hạng
Quốc gia
Điểm
1.
Tây Ban Nha
2011
2.
Argentina
1972
3.
Pháp
1958
4.
Anh
1925
5.
Bồ Đào Nha
2 ▲
1807
6.
Brazil
1 ▼
1806
7.
Maroc
1 ▼
1805
8.
Bỉ
1779
9.
Hà Lan
1778
10.
Mexico
1738
11.
Colombia
1735
12.
Thụy Sĩ
2 ▲
1725
13.
Đức
1 ▼
1717
14.
Croatia
1 ▼
1714
15.
Ý
1713
16.
Hoa Kỳ
1705
17.
Nhật Bản
1684
18.
Senegal
1648
19.
Na Uy
1637
20.
Uruguay
1635
21.
Đan Mạch
1619
22.
Áo
1 ▲
1600
23.
Iran
1 ▼
1597
24.
Ecuador
1 ▲
1587
25.
Ai Cập
1 ▼
1585
26.
Úc
2 ▲
1580
27.
Canada
3 ▲
1575
28.
Algeria
1 ▲
1574
29.
Bờ Biển Ngà
2 ▲
1569
30.
Nigeria
4 ▼
1567
31.
Thổ Nhĩ Kỳ
4 ▼
1563
32.
Hàn Quốc
1562
33.
Paraguay
1 ▲
1552
34.
Thụy Điển
3 ▲
1543
35.
Nga
1537
36.
Ukraine
3 ▼
1535
37.
Ba Lan
1 ▼
1514
38.
Hungary
1 ▲
1511
39.
Wales
1 ▼
1510
40.
Cộng hòa Dân chủ Congo
1 ▲
1506
41.
Hy Lạp
5 ▲
1498
42.
Cameroon
1 ▲
1485
43.
Scotland
1 ▼
1483
44.
Serbia
4 ▼
1482
45.
Slovakia
1477
46.
Panama
2 ▼
1476
47.
Mali
6 ▲
1474
48.
Nam Phi
6 ▲
1468
49.
Venezuela
2 ▼
1465
50.
Chile
1 ▼
1458
51.
Cộng hòa Séc
3 ▼
1457
52.
Slovenia
4 ▲
1452
53.
Peru
3 ▼
1450
54.
Costa Rica
3 ▼
1444
55.
Ả Rập Xê Út
3 ▲
1443
56.
Ireland
1 ▼
1438
57.
Bosnia và Herzegovina
4 ▲
1429
58.
Romania
6 ▼
1428
59.
Uzbekistan
1 ▲
1416
60.
Qatar
1 ▼
1416
61.
Tunisia
4 ▼
1415
62.
Burkina Faso
1407
63.
Iraq
1400
64.
Bắc Ireland
6 ▲
1383
65.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
3 ▲
1376
66.
Albania
1 ▲
1375
67.
Honduras
1 ▼
1375
68.
Cape Verde
4 ▼
1373
69.
Jamaica
2 ▲
1361
70.
Ghana
5 ▼
1361
71.
Bắc Macedonia
2 ▼
1350
72.
Jordan
1 ▲
1350
73.
Iceland
1 ▲
1349
74.
Gruzia
2 ▼
1345
75.
Phần Lan
1340
76.
Kosovo
2 ▲
1328
77.
Israel
1 ▼
1325
78.
Bolivia
1 ▼
1322
79.
Montenegro
1 ▲
1315
80.
Curaçao
2 ▲
1304
81.
Oman
2 ▼
1302
82.
Guinea
1 ▼
1296
83.
Angola
4 ▲
1281
84.
Haiti
4 ▲
1280
85.
Gabon
1 ▼
1280
86.
Syria
3 ▼
1279
87.
Uganda
2 ▲
1278
88.
New Zealand
2 ▼
1277
89.
Benin
4 ▲
1266
90.
Bulgaria
5 ▼
1262
91.
Zambia
1 ▼
1260
92.
Palestine
3 ▲
1253
93.
Thái Lan
1 ▲
1251
94.
Belarus
2 ▲
1249
95.
Guatemala
2 ▲
1245
96.
Trung Quốc
5 ▼
1241
97.
Bahrain
5 ▼
1240
98.
Mozambique
5 ▲
1238
99.
Việt Nam
1231
100.
Tajikistan
1 ▲
1218
101.
Luxembourg
3 ▼
1218
102.
El Salvador
2 ▼
1212
103.
Guinea Xích Đạo
2 ▲
1200
104.
Kyrgyzstan
2 ▲
1199
105.
Trinidad và Tobago
3 ▼
1198
106.
Madagascar
2 ▼
1197
107.
Comoros
1 ▲
1192
108.
Armenia
1 ▼
1183
109.
Gambia
7 ▲
1182
110.
Mauritania
3 ▲
1176
111.
Niger
3 ▲
1172
112.
Lebanon
3 ▲
1170
113.
Libya
3 ▼
1168
114.
Kenya
5 ▼
1168
115.
Tanzania
3 ▼
1166
116.
Indonesia
2 ▲
1166
117.
Kazakhstan
6 ▼
1166
118.
Sudan
1 ▼
1156
119.
Rwanda
9 ▲
1156
120.
Togo
1 ▼
1153
121.
Triều Tiên
1 ▼
1151
122.
Estonia
5 ▲
1147
123.
Namibia
2 ▼
1146
124.
Guinea-Bissau
8 ▲
1144
125.
Síp
1 ▼
1142
126.
Quần đảo Faroe
3 ▼
1140
127.
Azerbaijan
1 ▼
1138
128.
Suriname
3 ▼
1138
129.
Zimbabwe
1 ▲
1128
130.
Sierra Leone
8 ▼
1123
131.
Malawi
2 ▼
1121
132.
Congo
2 ▲
1102
133.
Malaysia
3 ▲
1102
134.
Kuwait
1 ▼
1098
135.
Cộng hòa Dominica
9 ▲
1096
136.
Philippines
1 ▼
1095
137.
Nicaragua
6 ▼
1090
138.
Ấn Độ
1086
139.
Turkmenistan
2 ▲
1078
140.
Burundi
2 ▲
1076
141.
Botswana
6 ▲
1073
142.
Guyana
8 ▲
1071
143.
Latvia
6 ▼
1069
144.
Yemen
1 ▲
1067
145.
Cộng hòa Trung Phi
6 ▼
1065
146.
Liberia
6 ▼
1064
147.
Ethiopia
4 ▼
1064
148.
Litva
1 ▲
1059
149.
Singapore
1 ▼
1058
150.
Lesotho
4 ▼
1053
151.
Saint Kitts và Nevis
1 ▲
1041
152.
Quần đảo Solomon
1 ▲
1035
153.
Trung Quốc
3 ▲
1035
154.
Fiji
1 ▲
1033
155.
Puerto Rico
1 ▼
1032
156.
New Caledonia
5 ▼
1026
157.
Tahiti
1016
158.
Moldova
1 ▲
1015
159.
Myanmar
1 ▼
1008
160.
Malta
1 ▲
1006
161.
Vanuatu
1 ▼
1005
162.
Antigua và Barbuda
992
163.
Cuba
1 ▲
990
164.
Eswatini
1 ▲
979
165.
Saint Lucia
1 ▲
975
166.
Saint Vincent và Grenadines
4 ▲
974
167.
Papua New Guinea
1 ▲
969
168.
Afghanistan
3 ▲
968
169.
Grenada
6 ▼
967
170.
Nam Sudan
1 ▼
959
171.
Bermuda
4 ▼
951
172.
Montserrat
4 ▲
939
173.
Maldives
935
174.
Barbados
5 ▲
934
175.
Andorra
3 ▼
927
176.
Trung Quốc
2 ▼
923
177.
Campuchia
2 ▼
920
178.
Nepal
1 ▼
914
179.
Mauritius
1 ▼
906
180.
Belize
900
181.
Chad
2 ▲
896
182.
Bangladesh
1 ▼
893
183.
Eritrea
1 ▲
890
184.
Sri Lanka
3 ▲
890
185.
Aruba
4 ▲
889
186.
Dominica
4 ▼
884
187.
Quần đảo Cook
1 ▼
880
188.
Lào
3 ▼
880
189.
Samoa
1 ▼
876
190.
Mông Cổ
874
191.
Samoa thuộc Mỹ
871
192.
Bhutan
870
193.
Trung Quốc
858
194.
Sao Tome và Principe
1 ▲
855
195.
Djibouti
1 ▲
853
196.
Brunei Darussalam
2 ▼
849
197.
Pakistan
1 ▲
839
198.
Quần đảo Cayman
1 ▼
836
199.
Tonga
1 ▲
835
200.
Somalia
1 ▼
832
201.
Gibraltar
1 ▲
829
202.
Đông Timor
1 ▼
823
203.
Guam Island
819
204.
Quần đảo Turks và Caicos
1 ▲
806
205.
Seychelles
1 ▼
795
206.
Quần đảo Virgin thuộc Mỹ
2 ▲
794
207.
Liechtenstein
1 ▼
790
208.
Bahamas
1 ▼
771
209.
Quần đảo Virgin thuộc Anh
752
210.
Anguilla
736
211.
San Marino
715
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Borussia Dortmund - Werder Bremen
Sporting Braga - Sporting
Lens - Lyon
Galatasaray - Kasımpaşa
PSV Eindhoven - Heerenveen
Malaga - Espanyol de Barcelona
Moreirense - Gil Vicente
West Ham United - Queens Park Rangers
Palmeiras - SP - Bahia - BA
Al Nassr - Diraiyah
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai