Quảng cáo
Dữ liệu mùa giải: 12 kết quả, 4 trận sắp diễn ra
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Mali | 2 | +3 | 6 |
| 3 | Cape Verde | 2 | -3 | 0 |
| 4 | Liberia | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Humberto Bettencourt2026/8 –18 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Bubista2020/1 – 2026/896 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.04 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 67 | 30 | 17 | 20 | 45% |
| Rui Águas2018/5 – 2020/150 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.10 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 10 | 4 | 4 | 2 | 40% |
Cập nhật:
Huấn luyện viên: Humberto Bettencourt. Sân vận động: Estadio Nacional de Cabo Verde (Playa).
Sân vận động: Estadio Nacional de Cabo Verde (Sức chứa: 15.000)
Quốc gia: Cape Verde
Huấn luyện viên: Humberto Bettencourt
Cape Verde vs Liberia: 12 tháng 11, 2026, Cúp các quốc gia châu Phi.
Cape Verde 1-2 Rwanda (Cúp các quốc gia châu Phi, 29 tháng 9, 2026) – Cape Verde để thua.
Trận gần đây (5): Thắng: 0, Hòa: 3, Thua: 2.
Tiền đạo: Ryan Mendes, Garry Rodrigues, Jovane Cabral, Gilson Benchimol, Dailon Rocha Livramento, Telmo Arcanjo, Nuno Da Costa
Tiền vệ: Deroy Duarte, Jamiro Monteiro, Kevin Pina, João Paulo, Ayoni Santos, José Tavares
Hậu vệ: Roberto Lopes, Logan Costa, Diney Borges, Wagner Pina, Kelvin Pires, Sidny Lopes Cabral
Thủ môn: Vozinha, Márcio Rosa, Carlos Joaquim dos Santos
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 28,5. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Cape Verde: Humberto Bettencourt.
Sân nhà của Cape Verde: Estadio Nacional de Cabo Verde (Playa). Sức chứa: 15.000.
Cape Verde – Liberia (Cúp các quốc gia châu Phi): lúc 00:00 GMT+7 12 tháng 11, 2026.