Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Albania | 1 | 1375 |
| 67 | Honduras | 1 | 1375 |
| 68 | Cape Verde | 4 | 1373 |
| 69 | Jamaica | 2 | 1361 |
| 70 | Ghana | 5 | 1361 |
Mùa 2027/2028: ghi 2 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 2 trận. Cape Verde: kiểm soát bóng 57%, 23 cú sút (8 trúng đích), 5 phạt góc, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Mali | 2 | +3 | 6 |
| 3 | Cape Verde | 2 | -3 | 0 |
| 4 | Liberia | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Humberto Bettencourt2026/8 –18 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Bubista2020/1 – 2026/896 cầu thủ được sử dụng · 1.36:1.04 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 67 | 30 | 17 | 20 | 45% |
| Rui Águas2018/5 – 2020/150 cầu thủ được sử dụng · 1.50:1.10 bàn/trận · 1.60 điểm/trận | 10 | 4 | 4 | 2 | 40% |