Đội tuyển quốc gia
Dữ liệu mùa giải: 14 kết quả, 5 trận sắp diễn ra
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Serbia | 3 | 1502 |
| 41 | Cộng hòa Dân chủ Congo | 5 | 1495 |
| 42 | Scotland | 1491 | |
| 43 | Cameroon | 1 | 1481 |
| 44 | Panama | 10 | 1478 |
| UEFA Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Slovenia | 1 | +0 | 1 |
| 3 | Scotland | 1 | +0 | 1 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sebastien Pocognoli2026/8 – 2028/713 cầu thủ được sử dụng · 0.00:0.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% |
| Steve Clarke2019/5 – 2026/878 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.39 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 80 | 38 | 13 | 29 | 48% |
| Alex Mcleish2018/2 – 2019/546 cầu thủ được sử dụng · 1.17:1.50 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 12 | 5 | 0 | 7 | 42% |
Huấn luyện viên: Sebastien Pocognoli. Sân vận động: Hampden Park Stadium (Glasgow). Trận tiếp theo: Scotland – Thụy Sĩ, 29 tháng 9, 2026. Scotland được thành lập năm 1873.
Huấn luyện viên trưởng của Scotland: Sebastien Pocognoli.
Sân nhà của Scotland: Hampden Park Stadium (Glasgow). Sức chứa: 51.866.
Scotland – Thụy Sĩ (UEFA Nations League): lúc 21:45 GMT+3 29 tháng 9, 2026.
Scotland được thành lập năm 1873.
| 1 |
| -3 |
| 0 |