Đội tuyển quốc gia
Dữ liệu mùa giải: 11 kết quả, 5 trận sắp diễn ra
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Na Uy | 12 | 1651 |
| 20 | Uruguay | 4 | 1634 |
| 21 | Đan Mạch | 1619 | |
| 22 | Iran | 2 | 1609 |
| 23 | Áo | 1 | 1598 |
| UEFA Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Na Uy | 2 | +0 | 3 |
| 3 | Đan Mạch | 2 | +1 | 3 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brian Riemer2024/10 – 2028/747 cầu thủ được sử dụng · 2.22:1.33 bàn/trận · 1.72 điểm/trận | 18 | 9 | 4 | 5 | 50% |
| Lars Knudsen2024/8 – 2024/1023 cầu thủ được sử dụng · 1.50:0.75 bàn/trận · 1.75 điểm/trận | 4 | 2 | 1 | 1 | 50% |
| Morten Wieghorst2024/7 – 2024/8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Huấn luyện viên: Brian Riemer. Sân vận động: Parken Stadium (Copenhagen). Trận tiếp theo: Đan Mạch – Ukraine, 7 tháng 6, 2026. Đan Mạch được thành lập năm 1889.
Huấn luyện viên trưởng của Đan Mạch: Brian Riemer.
Sân nhà của Đan Mạch: Parken Stadium (Copenhagen). Sức chứa: 38.190.
Đan Mạch được thành lập năm 1889.
| 2 |
| -3 |
| 0 |