Dữ liệu mùa giải: 22 kết quả, 2 trận sắp diễn ra
| UEFA Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 4 | +5 | 10 |
| 2 | Ý | 4 | +3 | 7 |
| 3 | Bỉ | 4 | +1 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zinedine Zidane2026/7 – 2030/722 cầu thủ được sử dụng · 1.75:0.50 bàn/trận · 2.50 điểm/trận | 4 | 3 | 1 | 0 | 75% |
| Didier Deschamps2012/7 – 2026/7124 cầu thủ được sử dụng · 2.16:0.96 bàn/trận · 2.13 điểm/trận | 187 | 122 | 32 | 33 | 65% |
| Laurent Blanc2010/6 – 2012/746 cầu thủ được sử dụng · 1.48:0.63 bàn/trận · 2.04 điểm/trận | 27 | 16 | 7 | 4 | 59% |
Cập nhật:
Huấn luyện viên: Zinedine Zidane. Sân vận động: Stade de France (Paris). Ghi bàn nhiều nhất: Michael Olise (4 bàn). Pháp được thành lập năm 1904.
Ý vs Pháp: 13 tháng 11, 2026, UEFA Nations League.
Pháp 4-1 Bỉ (UEFA Nations League, 6 tháng 10, 2026) – Pháp giành chiến thắng.
Pháp – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Tiền đạo: Ousmane Dembélé, Bradley Barcola, Michael Olise, Désiré Doué, Maghnes Akliouche, Estéban Lepaul
Tiền vệ: Adrien Rabiot, Eduardo Camavinga, Manu Koné, Rayan Cherki
Hậu vệ: Jules Koundé, Dayot Upamecano, Pierre Kalulu, Maxence Lacroix, Jérémy Jacquet, Adrien Truffert, Leny Yoro
Thủ môn: Mike Maignan, Guillaume Restes, Jean Butez
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 25,1.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Pháp: Zinedine Zidane.
Sân nhà của Pháp: Stade de France (Paris). Sức chứa: 81.338.
Ý – Pháp (UEFA Nations League): lúc 02:45 GMT+7 13 tháng 11, 2026.
Pháp được thành lập năm 1904.