Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 6, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lokomotiva Zagreb | 36 tuổi | 50 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 35 tuổi | 50 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 35 tuổi | 50 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 34 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 34 tuổi | 150 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 34 tuổi | 150 N € | |
| Jagiellonia Bialystok |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 39, Chiều cao: 189 cm. Krševan Santini mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Krševan Santini ra sân là Sibenik vs Lokomotiva Zagreb, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 7, 2022.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Krševan Santini cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Lokomotiva Zagreb: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Krševan Santini năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Krševan Santini: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
| 32 tuổi |
| 150 N € |
| Domzale | 32 tuổi | 200 N € |
| Domzale | 31 tuổi | 175 N € |
| Osijek | 31 tuổi | 200 N € |
| Osijek | 30 tuổi | 200 N € |
| Zapresic | 30 tuổi | 150 N € |
| Neftci Baku | 29 tuổi | 200 N € |
| ENParalimniou | 29 tuổi | 150 N € |
| Zorya | 28 tuổi | 500 N € |
| Zorya | 28 tuổi | 600 N € |
| Zorya | 27 tuổi | 700 N € |
| Zorya | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Zorya | 26 tuổi | 800 N € |
| Zorya | 26 tuổi | 700 N € |
| Zapresic | 25 tuổi | 750 N € |
| Zapresic | 24 tuổi | 750 N € |
| Zapresic | 24 tuổi | 650 N € |
| Zapresic | 23 tuổi | 500 N € |
| Zapresic | 23 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Croatia.
Krševan Santini mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Krševan Santini mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 12 | 1.035 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 7,1 |