Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (7 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Luis Daniel Álvarez đang thi đấu cho Charlotte Independence. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Honduras, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 175 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luis Daniel Álvarez ra sân là Charlotte Independence vs Hartford Athletic, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 8, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Luis Daniel Álvarez hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Charlotte Independence: 15 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Charlotte Independence ở mùa giải 2026, Luis Daniel Álvarez thi đấu 1149 phút và đá chính 12 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Luis Daniel Álvarez cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Charlotte Independence: 90 trận, 24 bàn, 15 kiến tạo
Tampa Bay Rowdies: 20 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Charlotte Independence, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tampa Bay Rowdies | 22 tuổi | 175 N € | |
| Charlotte Independence | 22 tuổi | 175 N € | |
| Charlotte Independence | 21 tuổi | 150 N € | |
| Charlotte Independence | 21 tuổi | 125 N € | |
| Charlotte Independence | 20 tuổi | 100 N € | |
| Charlotte Independence | 20 tuổi | 75 N € | |
| Lobos UPNFM | 19 tuổi | 25 N € | |
| Lobos UPNFM | 19 tuổi | 75 N € | |
| Lobos UPNFM | 18 tuổi | 75 N € |
Luis Daniel Álvarez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Luis Daniel Álvarez đang thi đấu cho Charlotte Independence.
Quốc tịch: Honduras.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Luis Daniel Álvarez mùa giải 2026: 21 trận, 10 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.646. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One | Charlotte Independence | 15 | 1.149 | 9 | 4 | 7,4 |
| USL Cup | Charlotte Independence | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,5 | |
| United States Open Cup | Charlotte Independence | 3 | 299 | 1 | 2 | 7,3 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 16 | 651 | 2 | 2 | 6,4 |
| USL League One | Charlotte Independence | 9 | 771 | 3 | 2 | 7,2 |
| United States Open Cup | Charlotte Independence | 2 | 210 | 1 | 0 | 5,3 |
| 2024-2025 | USL Cup | Tampa Bay Rowdies | 2 | 129 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Soccer League | Charlotte Independence | 6 | 508 | 1 | 0 | 7,2 | |
| USL Cup | Charlotte Independence | 4 | 312 | 2 | 1 | 8,2 |
| 2024 | United States Open Cup | Charlotte Independence | 3 | 297 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | National Premier Soccer League | Charlotte Independence | 18 | 1.056 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | Charlotte Independence | 5 | 402 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2023 | United States Open Cup | Charlotte Independence | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | National Premier Soccer League | Charlotte Independence | 20 | 313 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Charlotte Independence | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 |