Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (29 thg 1, 2011)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 36, Chiều cao: 195 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marek Štech ra sân là Crawley Town vs Mansfield Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 3, 2021.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Marek Štech cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Mansfield Town: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Luton Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Yeovil Town: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Millwall: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marek Štech năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Luton Town | 30 tuổi | 150 N € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 150 N € | |
| Sparta | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sparta | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sparta | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sparta | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sparta | 25 tuổi | 500 N € | |
| Sparta | 24 tuổi | 500 N € | |
| Sparta | 24 tuổi | 500 N € | |
| Yeovil Town | 23 tuổi | 300 N € | |
| Yeovil Town | 23 tuổi | 300 N € | |
| Yeovil Town | 23 tuổi | 350 N € | |
| Yeovil Town | 23 tuổi | 350 N € | |
| West Ham | 22 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 22 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Ham | 19 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 19 tuổi | 250 N € | |
| West Ham | 19 tuổi | 100 N € | |
| West Ham | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Marek Štech: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Marek Štech mùa giải 2020-2021: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.602. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Mansfield Town | 24 | 2.093 | 0 | 0 | 6,7 |
| FA Cup | Mansfield Town | 3 | 329 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Trophy | Mansfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Mansfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2013-2014 |
| Championship (Anh) |
| Yeovil Town |
| 2 |
| 53 |
| 0 |
| 0 |
| 5,1 |
| Championship (Anh) | Millwall | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |