Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (14 thg 1, 2014)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 43, Chiều cao: 180 cm. Matt Smith mùa giải 2023-2024: 51 trận, 25 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Matt Smith ra sân là Newport County vs Salford City, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 4, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Matt Smith cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Salford City: 119 trận, 44 bàn, 6 kiến tạo
Millwall: 96 trận, 18 bàn, 7 kiến tạo
Queens Park Rangers: 88 trận, 19 bàn, 10 kiến tạo
Fulham: 38 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Leeds United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brisbane Roar: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 35 tuổi | 300 N € | |
| BG Pathum United | 35 tuổi | 350 N € | |
| BG Pathum United | 34 tuổi | 350 N € | |
| BG Pathum United | 34 tuổi | 400 N € | |
| BG Pathum United | 33 tuổi | 500 N € | |
| BG Pathum United | 33 tuổi | 500 N € | |
| Brisbane Roar | 31 tuổi | 750 N € | |
| Brisbane Roar | 29 tuổi | 700 N € | |
| Brisbane Roar | 29 tuổi | 600 N € | |
| Brisbane Roar | 28 tuổi | 500 N € | |
| Brisbane Roar | 28 tuổi | 400 N € | |
| Brisbane Roar | 27 tuổi | 250 N € |
Matt Smith năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 1982.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Matt Smith: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Matt Smith mùa giải 2023-2024: 51 trận, 25 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Matt Smith mùa giải 2023-2024: 51 trận, 25 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.784. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Salford City | 46 | 3.548 | 24 | 3 | 7,1 |
| FA Cup | Salford City | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Salford City | 2 | 107 | 1 | 0 | 7,3 | |
| English Football League Trophy | Salford City | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Salford City | 39 | 2.201 | 11 | 2 | 6,8 |
| Salford City |
| 6 |
| 447 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| FA Cup | Salford City | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Salford City | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Salford City | 21 | 1.854 | 7 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Millwall | 21 | 696 | 1 | 1 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Millwall | 3 | 114 | 1 | 1 | – | |
| National Premier Leagues Queensland (Úc) | Millwall | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Millwall | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Millwall | 28 | 847 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 3 | 251 | 2 | 0 | 8,0 | |
| FA Cup | Millwall | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Millwall | 35 | 1.635 | 10 | 3 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 2 | 130 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 32 | 886 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Queens Park Rangers | 4 | 199 | 1 | 1 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 38 | 1.865 | 10 | 8 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 13 | 826 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Fulham | 14 | 623 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Fulham | 20 | 587 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Fulham | 4 | 259 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Leeds United | 3 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
|---|