
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (8 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Sam Long đang thi đấu cho Oxford United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Sam Long mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Long ra sân là Huddersfield Town vs Oxford United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 9, 2026.
Oxford United: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oxford United ở mùa giải 2026/2027, Sam Long thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Oxford United: 276 trận, 15 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Oxford United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Long năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Oxford United | 31 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 31 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 30 tuổi | 175 N € | |
| Oxford United | 30 tuổi | 200 N € | |
| Oxford United | 29 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 29 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 325 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 350 N € | |
| Oxford United | 28 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 27 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 22 tuổi | 50 N € | |
| Oxford United | 21 tuổi | 25 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Sam Long đang thi đấu cho Oxford United.
Chiều cao của Sam Long: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Sam Long mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sam Long mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Oxford United | 40 | 3.069 | 1 | 1 | 6,4 |
| English Football League Cup | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 |
| Championship (Anh) |
| Oxford United |
| 24 |
| 1.659 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| English Football League Cup | Oxford United | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,4 |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Oxford United | 29 | 2.383 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 43 | 3.730 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Oxford United | 2 | 98 | 0 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Oxford United | 36 | 3.150 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Oxford United | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Oxford United | 36 | 3.039 | 6 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Oxford United | 5 | 367 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Oxford United | 2 | 148 | 0 | 0 | 5,9 | |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,5 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Oxford United | 17 | 1.079 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Oxford United | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Oxford United | 4 | 390 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Trophy | Oxford United | 4 | 314 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Oxford United | 9 | 672 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 1 | 18 | 0 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Oxford United | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|