Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Liechtenstein, Tuổi: 35, Chiều cao: 179 cm. Sandro Wolfinger mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sandro Wolfinger ra sân là Belgium vs Liechtenstein, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 11, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandro Wolfinger năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Sandro Wolfinger: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Liechtenstein.
Sandro Wolfinger mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandro Wolfinger mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 330. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 5 | 330 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025-2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | UEFA Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 8 | 523 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | UEFA Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 8 | 666 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 123 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |