Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (17 thg 12, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ENParalimniou | 32 tuổi | 50 N € | |
| ENParalimniou | 32 tuổi | 75 N € | |
| ENParalimniou | 31 tuổi | 125 N € | |
| Michalovce | 31 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 175 N € | |
| Slovan Bratislava | 30 tuổi | 225 N € | |
| Slovan Bratislava | 30 tuổi |
Cập nhật:
Spyros Risvanis đang thi đấu cho AEL Larisa. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 32, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Spyros Risvanis mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Spyros Risvanis ra sân là AEL Larisa vs Olympiacos Piraeus, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Spyros Risvanis hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
AEL Larisa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của AEL Larisa ở mùa giải 2026/2027, Spyros Risvanis thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Spyros Risvanis cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
AEL Larisa: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Michalovce: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dunajska Streda: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atromitos Athens: 97 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
| Dunajska Streda | 29 tuổi | 550 N € |
| Dunajska Streda | 29 tuổi | 600 N € |
| Dunajska Streda | 28 tuổi | 550 N € |
| Anorthosis Famagusta | 28 tuổi | 500 N € |
| Anorthosis Famagusta | 28 tuổi | 700 N € |
| Anorthosis Famagusta | 27 tuổi | 700 N € |
| Atromitos Athens | 26 tuổi | 700 N € |
| Atromitos Athens | 26 tuổi | 725 N € |
| Atromitos Athens | 25 tuổi | 900 N € |
| Atromitos Athens | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Atromitos Athens | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Atromitos Athens | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| Atromitos Athens | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Panionios | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Panionios | 22 tuổi | 900 N € |
| Panionios | 22 tuổi | 800 N € |
| Panionios | 21 tuổi | 600 N € |
| Panionios | 21 tuổi | 500 N € |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 500 N € |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 500 N € |
| Panathinaikos | 19 tuổi | 400 N € |
Panionios GSS: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: AEL Larisa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Spyros Risvanis năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Spyros Risvanis đang thi đấu cho AEL Larisa.
Chiều cao của Spyros Risvanis: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Spyros Risvanis mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Spyros Risvanis mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Greek Cup | AEL Larisa | 2 | 161 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Nike Liga (Slovakia) | Michalovce | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Nike Liga (Slovakia) | Dunajska Streda | 9 | 491 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | Dunajska Streda | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nike Liga (Slovakia) | Atromitos Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Nike Liga (Slovakia) | Dunajska Streda | 18 | 1.443 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| UEFA Europa Conference League | Dunajska Streda | 3 | 229 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Anorthosis Famagusta | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 9 | 559 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 27 | 2.382 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Atromitos Athens | 4 | 360 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 28 | 2.520 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Atromitos Athens | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | Atromitos Athens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 25 | 2.154 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Atromitos Athens | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 24 | 2.058 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Panionios GSS | 5 | 272 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 1 | 42 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 5 | 323 | 0 | 0 | – |
|---|