Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (17 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 50 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Zayed al Ameri ra sân là Al-Jazira(UAE) vs Khor Fakkan, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Zayed al Ameri cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Al Dhafra: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Jazira(UAE): 103 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Zayed al Ameri năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Zayed al Ameri: 176 cm.
| Al Jazira | 26 tuổi | 300 N € |
| Al Jazira | 25 tuổi | 500 N € |
| Al Jazira | 25 tuổi | 900 N € |
| Al Jazira | 24 tuổi | 500 N € |
| Al Jazira | 24 tuổi | 750 N € |
| Al Jazira | 23 tuổi | 500 N € |
| Al Jazira | 22 tuổi | 300 N € |
| Al Jazira | 22 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Zayed al Ameri mùa giải 2025-2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Adnoc Pro League (UAE) | Al Dhafra | 6 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al Dhafra | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 8 | 166 | 1 | 1 | 6,7 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Jazira(UAE) | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 14 | 215 | 2 | 0 | 6,6 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Jazira(UAE) | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Jazira(UAE) | 4 | 365 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 19 | 994 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Jazira(UAE) | 4 | 336 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Club World Championship(old) | Al-Jazira(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021 | Club World Championship(old) | Al-Jazira(UAE) | 2 | 91 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2020-2021 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 24 | 1.447 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates President Cup | Al-Jazira(UAE) | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 10 | 279 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC U23 Asian Cup | Al-Jazira(UAE) | 4 | 308 | 3 | 0 | 7,1 | |
| United Arab Emirates President Cup | Al-Jazira(UAE) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018 | AFC Champions League | Al-Jazira(UAE) | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Al-Jazira(UAE) | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|