Dữ liệu mùa giải: 14 kết quả, 32 trận sắp diễn ra
| 3. Liga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Hansa Rostock | 7 | +0 | 12 |
| 7 | Alemannia Aachen | 7 | +3 | 11 |
| 8 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mersad Selimbegovic2025/11 – 2027/643 cầu thủ được sử dụng · 2.32:1.32 bàn/trận · 1.82 điểm/trận | 34 | 18 | 8 | 8 | 53% |
| Ilyas Trenz2025/10 – 2025/1017 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.50 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% |
| Carsten Wissing2025/10 – 2025/11 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| 7 |
| -1 |
| 11 |