Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 19 kết quả, 22 trận sắp diễn ra
| SuperLiga (Romania) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo 1948 | 10 | +16 | 23 |
| 2 | Rapid 1923 | 10 | +8 | 21 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nuno Campos2026/6 – 2028/626 cầu thủ được sử dụng · 2.45:0.73 bàn/trận · 2.36 điểm/trận | 11 | 8 | 2 | 1 | 73% |
| Zeljko Kopic2023/11 – 2026/660 cầu thủ được sử dụng · 1.27:1.04 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 113 | 44 | 38 | 31 | 39% |
| Ovidiu Burcă2022/7 – 2023/1139 cầu thủ được sử dụng · 1.30:1.29 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 56 | 19 | 15 | 22 | 34% |
Dinamo 1948 – Giải đấu: SuperLiga (Romania). Huấn luyện viên: Nuno Campos. Sân vận động: Stadionul Dinamo (Bucharest). Trận tiếp theo: Sepsi – Dinamo 1948, 9 tháng 10, 2026. Dinamo 1948 được thành lập năm 1948.
Huấn luyện viên trưởng của Dinamo 1948: Nuno Campos.
Sân nhà của Dinamo 1948: Stadionul Dinamo (Bucharest). Sức chứa: 15.400.
Dinamo 1948 thi đấu tại SuperLiga (Romania).
Sepsi – Dinamo 1948 (SuperLiga (Romania)): lúc 21:00 GMT+3 9 tháng 10, 2026.
Dinamo 1948 được thành lập năm 1948.
| 10 |
| +15 |
| 20 |