| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Madla IL | 25 | +32 | 51 |
| 2 | Mandalskameratene | 25 | +23 | 49 |
| 3 | Varhaug | 25 | +8 | 42 |
| 13 | Haugesund B | 25 | -24 | 25 |
| 14 | Akra | 25 | -44 | 18 |
Akra vs Mandalskameratene là trận đấu thuộc Giải hạng Ba Na Uy. Tỷ số chung cuộc: Akra 0–4 Mandalskameratene. Hiệp 1: 0–1. Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 3 tháng 10, 2026. Sân vận động: Akra Kunstgress, Akrehamn. Sức chứa: 2.500.
Cập nhật:
Akra: đứng thứ 14, 18 điểm sau 25 trận.
Mandalskameratene: đứng thứ 2, 49 điểm sau 25 trận.
Akra – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Mandalskameratene – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Akra 0-6 Madla IL; Mandalskameratene 4-0 Odd Grenland 2.
Lần gặp gần nhất: Mandalskameratene 2-0 Akra (1 tháng 5, 2026, Giải hạng Ba Na Uy).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Akra, Mandalskameratene, Giải hạng Ba Na Uy, Akra vs Mandalskameratene: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Akra Kunstgress, Akrehamn. Sức chứa: 2.500.
Số trận đã đấu: 1 — Akra thắng: 0, hòa: 0, Mandalskameratene thắng: 1. Akra vs Mandalskameratene: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Madla IL | 25 | 15 | 6 | 4 | 32 | 63 | 51 | TBTTB |
| 2 | Mandalskameratene | 25 | 15 | 4 | 6 | 23 | 60 | 49 | TTBTT |
| 3 | Varhaug | 25 | 12 | 6 | 7 | 8 | 49 | 42 | TBBTT |
| 4 | Flekkeroy | 25 | 13 | 3 | 9 | 8 | 48 | 42 | TTBBT |
| 5 | Brodd | 25 | 12 | 3 | 10 | 11 | 54 | 39 | BTTTT |
| 6 | Vindbjart | 25 | 12 | 2 | 11 | 18 | 56 | 38 | TBBBB |
| 7 | Vag | 25 | 12 | 2 | 11 | 4 | 45 | 38 | TTTTT |
| 8 | Viking B | 25 | 10 | 5 | 10 | 20 | 60 | 35 | BBTBB |
| 9 | Stabaek B | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 53 | 34 | BTTBH |
| 10 | Staal Jorpeland | 25 | 8 | 5 | 12 | -14 | 49 | 29 | BTBBT |
| 11 | Odd Grenland 2 | 25 | 8 | 5 | 12 | -16 | 42 | 29 | BTTBB |
| 12 | Hinna | 25 | 7 | 6 | 12 | -23 | 48 | 27 | TBBTH |
| 13 | Haugesund B | 25 | 7 | 4 | 14 | -24 | 46 | 25 | BBTBB |
| 14 | Akra | 25 | 5 | 3 | 17 | -44 | 33 | 18 | BBBTB |