| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda | 5 | +7 | 13 |
| 2 | Al Shabab | 5 | +8 | 12 |
| 11 | Smail | 6 | -4 | 6 |
| 12 | Sur | 7 | -6 | 6 |
| 13 | Ibri SCC | 6 | +0 | 5 |
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Al Nahda, Sur, Giải VĐQG Oman (Professional League), Al Nahda vs Sur: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Nahda 5-1 Sur.
Thứ Hai, 19 tháng 10, 2026, 20:00 giờ Việt Nam.
Al-Buraimi Sports Stadium, Al Buraimi. Sân có sức chứa 17.000 khán giả.
Cập nhật:
Tại vòng 5 Giải VĐQG Oman (Professional League), Al Nahda đã đánh bại Sur với tỷ số 5-1. Trận đấu đã diễn ra trên sân Al-Buraimi Sports Stadium.
10 lần đối đầu gần nhất giữa hai đội có trung bình 3,2 bàn thắng mỗi trận. Hai đội gặp nhau lần gần nhất vào 31 tháng 3, 2026 với kết quả Al Nahda 3-2 Sur. Trước đó, hai đội đối đầu vào 18 tháng 3, 2026, kết quả Sur 1-1 Al Nahda. Ở thành tích đối đầu, Al Nahda bất bại trong 10 lần gặp gần nhất.
Với ứng dụng Rotascore, bạn có thể theo dõi Al Nahda vs Sur qua tỷ số trực tiếp, thông báo tức thì về bàn thắng và thẻ phạt, đội hình ra sân, thống kê và lịch phát sóng truyền hình. Bảng xếp hạng và lịch thi đấu của Giải VĐQG Oman (Professional League) cũng nằm trong cùng ứng dụng.
Tải ứng dụng trên App Store hoặc Google Play, hoặc xem tỷ số trực tiếp và Giải VĐQG Oman (Professional League) ngay trên website.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 11 | 13 | TTHTT |
| 2 | Al Shabab | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 14 | 12 | TBTTT |
| 3 | Al Nasr | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 12 | TTTBB |
| 4 | Al Seeb | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 8 | 10 | TTHBT |
| 5 | Saham | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 5 | 10 | TTBBH |
| 6 | Bahla | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 9 | BBTTT |
| 7 | Fanja | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 6 | 9 | HHTHT |
| 8 | Al Msnaa | 7 | 2 | 1 | 4 | 0 | 8 | 7 | BTHTB |
| 9 | Dhofar | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | 7 | HHTHH |
| 10 | Oman Club | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 4 | 6 | TTBBB |
| 11 | Smail | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 5 | 6 | BHHHB |
| 12 | Sur | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 9 | 6 | BBBTT |
| 13 | Ibri SCC | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | TBHBB |
| 14 | Sohar | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 2 | 5 | THBBB |