Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1UEFA Champions League Vòng loại | Publikum Celje | 34 | +53 | 74 |
| 2UEFA Conference League Play-off | Koper | 34 | +28 | 67 |
| 3UEFA Conference League Play-off | ASK Bravo Publikum | 34 | +11 | 62 |
| 6 | Radomlje | 34 | -13 | 45 |
| 7 | Aluminij | 34 | -19 | 36 |
| 8 | NŠ Mura | 34 | -20 | 31 |
Aluminij – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Koper – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Aluminij 2-1 Publikum Celje; Koper 3-0 NŠ Mura.
Đội hình xuất phát được công bố của Aluminij: Matjaž Rožman, Ivijan Svržnjak, Bamba Susso, Marko Simonič, Rok Schaubach, Filip Kosi, Uroš Korun, Vid Koderman, Omar Kočar, Behar Feta và Stefanos Evangelou.
Đội hình xuất phát được công bố của Koper: Filip Damjanović, Check Oumar Diakité,
Aluminij: kiểm soát bóng 41%, 8 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Koper: kiểm soát bóng 59%, 8 cú sút (7 trúng đích), 8 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Koper 4-1 Aluminij (22 tháng 11, 2025, 1. SNL (Slovenia)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Aluminij, Koper, 1. SNL (Slovenia), Aluminij vs Koper: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Športni park Aluminij, Kidricevo. Sức chứa: 2.600.
Trọng tài: Alen Bubek.
Số trận đã đấu: 10 — Aluminij thắng: 4, hòa: 1, Koper thắng: 5. Aluminij vs Koper: lịch sử đối đầu
Đội hình: Aluminij 5-2-3, Koper 4-4-2. Aluminij: Matjaž Rožman; Rok Schaubach, Filip Kosi, Uroš Korun, Vid Koderman, Stefanos Evangelou; Marko Simonič, Omar Kočar; Ivijan Svržnjak, Bamba Susso, Behar Feta. Koper: Metod Jurhar; Mark Pabai, Maj Mittendorfer, Florian Hartherz, Filip Damjanović; Andraz Ruedl, Jean-pierre Longonda Itamba Mboyo, Josip Iličić, Check Oumar Diakité; Leo Rimac, Bassirou Ndiaye.