| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1vòng loại | Koper | 13 | +12 | 25 |
| 2UEFA Conference League Play-off | Maribor | 13 | +8 | 24 |
| 6 | Publikum Celje | 12 | +1 | 17 |
| 7 | Aluminij | 13 | +3 | 14 |
| 8 | Brinje Grosuplje | 13 | -10 | 12 |
Aluminij vs Koper là trận đấu thuộc 1. SNL (Slovenia). Tỷ số chung cuộc: Aluminij 0–1 Koper. Hiệp 1: 0–0. Ghi bàn: Leo Rimac 53′. Giờ bóng lăn: lúc 01:15 GMT+7 29 tháng 8, 2026. Sân vận động: Bonifika Stadium, Koper. Sức chứa: 4.047.
Cập nhật:
Aluminij – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Koper – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Aluminij 4-2 Brinje Grosuplje; NŠ Mura 0-1 Koper.
Đội hình xuất phát được công bố của Aluminij: Hanus Sørensen, Rok Schaubach, Petar Petriško, Vid Koderman, Tomislav Jagić, Matija Boben, Florijan Raduha, Vito Težak, Eric Taylor, Bede Osuji và Bamba Susso.
Đội hình xuất phát được công bố của Koper: Luka Baš, Luka Guček, Filip Bačkulja, Giuseppe Agyemang, Andraz Ruedl, Nsana Simon, Stefano Surdanović, Fran Tomek, Álvaro Roncal, Leo Rimac và Isaac Matondo.
Lần gặp gần nhất: Koper 1-0 Aluminij (9 tháng 5, 2026, 1. SNL (Slovenia)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Aluminij, Koper, 1. SNL (Slovenia), Aluminij vs Koper: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bonifika Stadium, Koper. Sức chứa: 4.047.
Số trận đã đấu: 10 — Aluminij thắng: 3, hòa: 0, Koper thắng: 7. Aluminij vs Koper: lịch sử đối đầu
Đội hình: Aluminij 5-3-2, Koper 3-4-3. Aluminij: Florijan Raduha; Hanus Sørensen, Rok Schaubach, Vid Koderman, Matija Boben, Vito Težak; Petar Petriško, Tomislav Jagić, Eric Taylor; Bede Osuji, Bamba Susso. Koper: Luka Baš; Giuseppe Agyemang, Filip Bačkulja, Luka Guček; Fran Tomek, Stefano Surdanović, Nsana Simon, Andraz Ruedl; Isaac Matondo, Leo Rimac, Álvaro Roncal.
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.