Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Amarante – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Varzim – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Sporting B 2-0 Amarante; Varzim 5-3 Fafe.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Amarante sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Varzim sử dụng sơ đồ 5-3-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Amarante: Duarte Martim, Feliciano Mendes, Eduardo Aguiar, João Filipe, Lawrence, Fernando Almeida, Pedro Helder, Rui Ferreira, Jordan Louis Saint, Arome và Marcelo Cunha.
Đội hình xuất phát được công bố của Varzim: Miguel Rebelo, Goncalo Pimenta, Rodrigo Rego, Pedro Costa, Chicao, Pedro Nuno, Luis Filipe, Hircane Graca, Rúben Oliveira, Clemente Pedro và Dani Benchi.
Amarante: kiểm soát bóng 50%, 0 cú sút (0 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Varzim: kiểm soát bóng 50%, 0 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Varzim 1-2 Amarante (9 tháng 2, 2025, Liga 3 (Bồ Đào Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Amarante, Varzim, Liga 3 (Bồ Đào Nha), Amarante vs Varzim: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Municipal de Amarante, Amarante. Sức chứa: 7.500.
Số trận đã đấu: 4 — Amarante thắng: 3, hòa: 0, Varzim thắng: 1. Amarante vs Varzim: lịch sử đối đầu
Đội hình: Amarante 3-4-3, Varzim 5-3-2. Amarante: Duarte Martim; Feliciano Mendes, Eduardo Aguiar, João Filipe; Lawrence, Fernando Almeida, Pedro Helder, Rui Ferreira; Jordan Louis Saint, Arome, Marcelo Cunha. Varzim: Pedro Costa; Rodrigo Rego, Goncalo Pimenta, Pedro Nuno, Dani Benchi, Rúben Oliveira; Hircane Graca, Chicao, Miguel Rebelo; Clemente Pedro, Luis Filipe.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off lên hạng | Vitoria Guimaraes B | 18 | +4 | 29 |
| 2Play-off lên hạng | Amarante | 18 | +2 | 29 |
| 3Play-off lên hạng | Varzim | 18 | +9 | 28 |
| 4Play-off lên hạng | Clube Desportivo Trofense | 18 | +8 | 28 |