Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Cập nhật:
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Anderlecht vs Charleroi là trận đấu thuộc Giải VĐQG Bỉ (Pro League).
Tỷ số chung cuộc: Anderlecht 3–2 Charleroi. Hiệp 1: 0–1.
Anderlecht: đứng thứ 1, 61 điểm sau 30 trận.
Charleroi: đứng thứ 6, 49 điểm sau 30 trận.
Anderlecht – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Charleroi – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Anderlecht 2-2 KAA Gent; Charleroi 3-2 KAS Eupen.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Anderlecht sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Charleroi sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Anderlecht: Davy Roef, Uroš Spajić, Sergine Mbodji, Bram Nuytinck, Frank Acheampong, Leander Dendoncker, Youri Tielemans, Alexandru Chipciu, Nicolae Stanciu, Sofiane Hanni và Łukasz Teodorczyk.
Đội hình xuất phát được công bố của Charleroi: Nicolas Penneteau, Clinton Mata, Martos, Steeven Willems, Francis N'ganga, Damien Marcq, Christophe Diandy, Mamadou Fall, Djamel Bakar, Clement Tainmont và David Pollet.
Anderlecht: 20 cú sút (8 trúng đích), 2 phạt góc, 12 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Charleroi: 12 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Anderlecht 2-1 Charleroi (24 tháng 1, 2016, Giải VĐQG Bỉ (Pro League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Anderlecht, Charleroi, Giải VĐQG Bỉ (Pro League), Anderlecht vs Charleroi: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 11 tháng 9, 2016.
Tỷ số chung cuộc: Anderlecht 3–2 Charleroi. Hiệp 1: 0–1.
Anderlecht thắng: Anderlecht 3-2 Charleroi.
Đội hình: Anderlecht 4-2-3-1, Charleroi 4-2-3-1. Anderlecht: Roef; Spajic, Mbodji, Nuytinck, Acheampong; Dendoncker, Tielemans; Chipciu, Stanciu, Hanni; Teodorczyk. Charleroi: Penneteau; N'ganga, Willems, Martos, Mata; Diandy, Marcq; Tainmont, Bakar, Fall; Pollet.
Số trận đã đấu: 10 — Anderlecht thắng: 6, hòa: 1, Charleroi thắng: 3. Anderlecht vs Charleroi: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Anderlecht | 30 | +37 | 61 |
| 6 | Charleroi | 30 | +5 | 49 |