| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Sporting Football des Cascades | 29 | -4 | 31 |
| 15 | Comoe | 28 | -8 | 31 |
| 16 | ASEC Koudougou | 29 | -22 | 28 |
ASEC Koudougou: đứng thứ 16, 28 điểm sau 29 trận.
Comoe: đứng thứ 15, 31 điểm sau 28 trận.
ASEC Koudougou – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Comoe – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Forces Armees 2-0 ASEC Koudougou; Rahimo 0-1 Comoe.
Lần gặp gần nhất: Comoe 2-0 ASEC Koudougou (21 tháng 10, 2024, Giải hạng Nhất Burkina Faso).
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: ASEC Koudougou, Comoe, Giải hạng Nhất Burkina Faso, ASEC Koudougou vs Comoe: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 1 — ASEC Koudougou thắng: 0, hòa: 0, Comoe thắng: 1. ASEC Koudougou vs Comoe: lịch sử đối đầu
ASEC Koudougou vs Comoe là trận đấu thuộc Giải hạng Nhất Burkina Faso. Tỷ số chung cuộc: ASEC Koudougou 1–0 Comoe. Hiệp 1: 0–0. Ghi bàn: Abdoulaye Derra 72′. Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 28 tháng 4, 2025.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo | 29 | 13 | 10 | 6 | 17 | 35 | 49 | |
| 2 | Sonabel Ouagadougou | 28 | 12 | 13 | 3 | 14 | 27 | 49 | |
| 3 | Forces Armees | 28 | 12 | 12 | 4 | 11 | 28 | 48 | |
| 4 | Real du Faso | 30 | 9 | 13 | 8 | -1 | 25 | 40 | |
| 5 | ASF Bobo Dioulasso | 28 | 9 | 12 | 7 | 4 | 22 | 39 | |
| 6 | Vitesse Delft | 29 | 9 | 11 | 9 | 9 | 30 | 38 | |
| 7 | Majestic | 30 | 8 | 14 | 8 | -2 | 22 | 38 | |
| 8 | Asfa Yennega | 30 | 10 | 8 | 12 | -3 | 23 | 38 | |
| 9 | Salitas | 30 | 9 | 8 | 13 | -4 | 26 | 35 | |
| 10 | Kadiogo | 30 | 9 | 8 | 13 | -11 | 19 | 35 | |
| 11 | Bobo Dioulasso | 29 | 7 | 13 | 9 | -4 | 21 | 34 | |
| 12 | Douanes Ouagadougou | 20 | 8 | 8 | 4 | 10 | 20 | 32 | |
| 13 | Etoile Filante de Ouagadougou | 29 | 8 | 8 | 13 | -6 | 23 | 32 | |
| 14 | Sporting Football des Cascades | 29 | 5 | 16 | 8 | -4 | 20 | 31 | |
| 15 | Comoe | 28 | 7 | 10 | 11 | -8 | 25 | 31 | |
| 16 | ASEC Koudougou | 29 | 6 | 10 | 13 | -22 | 17 | 28 |