Quảng cáo
Auckland: đứng thứ 3, 42 điểm sau 26 trận.
Central Coast Mariners: đứng thứ 9, 32 điểm sau 26 trận.
Auckland – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Central Coast Mariners – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Kết quả gần nhất: Auckland 2-2 Melbourne Victory; Central Coast Mariners 2-2 Brisbane Roar.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Auckland sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Central Coast Mariners sử dụng sơ đồ 4-5-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Auckland: Michael Woud, Hiroki Sakai, Daniel Hall, Jake Girdwood-Reich, Callan Elliot, Louis Verstraete, Felipe Gallegos, Logan Rogerson, Lachlan Brook, Jesse Randall và Sam Cosgrove.
Đội hình xuất phát được công bố của Central Coast Mariners: Andrew Redmayne, Storm Roux, James Donachie, Brad Tapp, Lucas Mauragis, Ali Auglah, Chris Donnell, Jesse Mantell, Haine Eames, Oliver Lavale và Nathaniel Blair.
Auckland: kiểm soát bóng 64%, 21 cú sút (5 trúng đích), 12 phạt góc, 5 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Central Coast Mariners: kiểm soát bóng 36%, 13 cú sút (6 trúng đích), 1 phạt góc, 15 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Auckland 2-2 Central Coast Mariners (24 tháng 1, 2026, A-League (Úc)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Auckland, Central Coast Mariners, A-League (Úc), Auckland vs Central Coast Mariners: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Go Media Stadium, Auckland. Sức chứa: 25.000.
Trọng tài: Jonathan Barreiro (Úc).
Số trận đã đấu: 4 — Auckland thắng: 2, hòa: 2, Central Coast Mariners thắng: 0. Auckland vs Central Coast Mariners: lịch sử đối đầu
Đội hình: Auckland 4-2-3-1, Central Coast Mariners 4-5-1. Auckland: Michael Woud; Hiroki Sakai, Daniel Hall, Jake Girdwood-Reich, Callan Elliot; Louis Verstraete, Felipe Gallegos; Logan Rogerson, Lachlan Brook, Jesse Randall; Sam Cosgrove. Central Coast Mariners: Andrew Redmayne; Lucas Mauragis, Brad Tapp, James Donachie, Storm Roux; Oliver Lavale, Haine Eames, Jesse Mantell, Chris Donnell, Ali Auglah; Nathaniel Blair.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2AFC Champions League Elite Play-off | Adelaide United | 26 | +10 | 43 |
| 3Play-off Play-off | Auckland | 26 | +13 | 42 |
| 4AFC Champions League 2 Vòng bảng | Melbourne Victory | 26 | +11 | 40 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | -12 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | -7 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | -7 | 31 |