Thời gian bóng trong cuộc: 61:19
Barcelona – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Getafe – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Sevilla 1-3 Barcelona; Getafe 1-0 Malaga.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Barcelona sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Getafe sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Barcelona: Joan García, Jules Koundé, Eric García, Gerard Martín, Xavi Espart, Daniel Olmo Carvajal, Rodrigo Hernandez Cascante, Pablo Martín Páez Gavira, Lamine Yamal, Gabriel Jesus và Anthony Gordon.
Đội hình xuất phát được công bố của Getafe: David Soria, Kiko Femenía, Djené, Nemanja Gudelj, Zaid Romero, Johan Mojica, Andrés García, Francho Serrano, Mario Martín, Ramón Terrats và Iván Azón.
Barcelona: kiểm soát bóng 83%, 23 cú sút (8 trúng đích), 9 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Getafe: kiểm soát bóng 17%, 4 cú sút (1 trúng đích), 2 phạt góc, 11 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Getafe 0-2 Barcelona (25 tháng 4, 2026, La Liga).
Trên trang này: Đội hình, Tường thuật, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Barcelona, Getafe, La Liga, Barcelona vs Getafe: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Spotify Camp Nou, Barcelona. Sức chứa: 105.000.
Trọng tài: Jesús Gil Manzano (Tây Ban Nha).
Số trận đã đấu: 10 — Barcelona thắng: 6, hòa: 4, Getafe thắng: 0. Barcelona vs Getafe: lịch sử đối đầu
Đội hình: Barcelona 4-3-3, Getafe 5-4-1. Barcelona: Joan García; Jules Koundé, Eric García, Gerard Martín, Xavi Espart; Daniel Olmo Carvajal, Rodrigo Hernandez Cascante, Pablo Martín Páez Gavira; Lamine Yamal, Anthony Gordon, Gabriel Jesus. Getafe: David Soria; Johan Mojica, Zaid Romero, Nemanja Gudelj, Djené, Kiko Femenía; Ramón Terrats, Mario Martín, Francho Serrano, Andrés García; Iván Azón.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1UEFA Champions League | Barcelona | 10 | +29 | 27 |
| 2UEFA Champions League | Atl. Madrid | 10 | +12 | 25 |
| 16 | Vallecano | 9 | -8 | 9 |
| 17 | Getafe | 10 | -10 | 9 |
| 18Xuống hạng | Espanyol | 10 | -2 | 8 |