Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Basconia: đứng thứ 10, 47 điểm sau 34 trận.
Mutilvera: đứng thứ 16, 30 điểm sau 34 trận.
Basconia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Mutilvera – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: SD Logrones 0-3 Basconia; Mutilvera 1-1 Ebro.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Basconia sử dụng sơ đồ 3-1-4-2 và Mutilvera sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Basconia: Simón García, Telmo Zarandona, Beñat Larrea, Danel Belategi, Javier Sola Asenjo, Daniel Pérez Llorens, Unax Urzaiz, Alboniga, Adrián Lekuna, Ander Peciña và Marcos Goñi Merino.
Đội hình xuất phát được công bố của Mutilvera: Angel Fraga, Adrián Roncal, Javier Lizarraga, Víctor Ciaurriz Labiano, Eloi Goñi Arostegui, Adrián Aranguren Ollo, Hugo Teres, Marcos Yaniz Pérez, Sergio Banzo, Xabier Goicoechea Asirón và Daniel Bujanda Segurado.
Basconia: kiểm soát bóng 56%, 17 cú sút (8 trúng đích), 6 phạt góc, 10 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Mutilvera: kiểm soát bóng 44%, 3 cú sút (1 trúng đích), 2 phạt góc, 17 lỗi, 3 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Mutilvera 1-1 Basconia (29 tháng 11, 2025, Segunda División RFEF (Tây Ban Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Basconia, Mutilvera, Segunda División RFEF (Tây Ban Nha), Basconia vs Mutilvera: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Polideportivo de Artunduaga, Bizkaia. Sức chứa: 5.000.
Số trận đã đấu: 1 — Basconia thắng: 0, hòa: 1, Mutilvera thắng: 0. Basconia vs Mutilvera: lịch sử đối đầu
Đội hình: Basconia 3-1-4-2, Mutilvera 4-3-3. Basconia: Simón García; Telmo Zarandona, Beñat Larrea, Danel Belategi; Javier Sola Asenjo; Daniel Pérez Llorens, Unax Urzaiz, Alboniga, Adrián Lekuna; Ander Peciña, Marcos Goñi Merino. Mutilvera: Angel Fraga; Eloi Goñi Arostegui, Víctor Ciaurriz Labiano, Javier Lizarraga, Adrián Roncal; Marcos Yaniz Pérez, Hugo Teres, Adrián Aranguren Ollo; Daniel Bujanda Segurado, Sergio Banzo, Xabier Goicoechea Asirón.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Eibar B | 34 | -1 | 49 |
| 10 | Basconia | 34 | +12 | 47 |
| 11 | SD Gernika | 34 | -6 | 45 |
| 15Xuống hạng | SD Ejea | 34 | -20 | 35 |
| 16Xuống hạng | Mutilvera | 34 | -34 | 30 |
| 17Xuống hạng | Real Zaragoza B | 34 | -27 | 28 |