Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
BDF XI: đứng thứ 11, 31 điểm sau 30 trận.
Township Rollers: đứng thứ 5, 52 điểm sau 30 trận.
BDF XI – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Township Rollers – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Tafic 2-1 BDF XI; Township Rollers 2-1 Morupule Wanderers.
BDF XI: kiểm soát bóng 87%, 11 cú sút (4 trúng đích), 2 phạt góc.
Township Rollers: kiểm soát bóng 95%, 10 cú sút (6 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Township Rollers 4-1 BDF XI (22 tháng 5, 2024, Giải VĐQG Botswana (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: BDF XI, Township Rollers, Giải VĐQG Botswana (Premier League), BDF XI vs Township Rollers: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 6 — BDF XI thắng: 0, hòa: 2, Township Rollers thắng: 4. BDF XI vs Township Rollers: lịch sử đối đầu
Đội hình: BDF XI 4-3-0, Township Rollers 0-5-0. Township Rollers: Godfrey Nonko Tauyatswala.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Mochudi Centre Chiefs | 30 | +24 | 52 |
| 5 | Township Rollers | 30 | +8 | 52 |
| 6 | Sua Flamingoes | 30 | +22 | 51 |
| 10 | Nico United | 30 | -6 | 32 |
| 11 | BDF XI | 30 | -5 | 31 |
| 12 | Matebele | 30 | -14 | 30 |