| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Aknoun | 30 | 19 | 10 | 1 | 30 | 44 | 67 | |
| 2 | Kouba | 30 | 15 | 10 | 5 | 21 | 43 | 55 | |
| 3 | JS El Biar | 30 | 15 | 8 | 7 | 13 | 34 | 53 | |
| 4 | Hussein Dey | 30 | 11 | 13 | 6 | 10 | 35 | 46 | |
| 5 | WA Mostaganem | 30 | 12 | 7 | 11 | 3 | 35 | 43 | |
| 6 | Temouchent | 30 | 10 | 10 | 10 | 7 | 32 | 40 | |
| 7 | JSM Tiaret | 30 | 9 | 13 | 8 | 2 | 32 | 40 | |
| 8 | ASM Oran | 30 | 10 | 10 | 10 | -1 | 21 | 40 | |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 28 | 40 | |
| 10 | MC Saida | 30 | 9 | 12 | 9 | -1 | 28 | 39 | |
| 11 | GC Mascara | 30 | 10 | 9 | 11 | -7 | 31 | 39 | |
| 12 | Bechar Djedid | 30 | 10 | 7 | 13 | -6 | 40 | 37 | |
| 13 | SKAF Khemis Melina | 30 | 9 | 8 | 13 | -2 | 31 | 35 | |
| 14 | Arba | 29 | 9 | 7 | 13 | -4 | 33 | 34 | |
| 15 | MCB Oued Sly | 30 | 7 | 4 | 19 | -20 | 22 | 25 | |
| 16 | Mecheria | 29 | 3 | 4 | 22 | -41 | 19 | 13 |
Cập nhật:
Bechar Djedid vs Kouba là trận đấu thuộc Ligue Professionnelle 2 (Algeria).
Tỷ số chung cuộc: Bechar Djedid 0–1 Kouba. Hiệp 1: 0–0.
Bechar Djedid: đứng thứ 12, 37 điểm sau 30 trận.
Kouba: đứng thứ 2, 55 điểm sau 30 trận.
Bechar Djedid – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kouba – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: ASM Oran 2-1 Bechar Djedid; Kouba 1-1 SKAF Khemis Melina.
Bechar Djedid: kiểm soát bóng 76%, 3 cú sút (1 trúng đích), 1 phạt góc.
Kouba: kiểm soát bóng 78%, 12 cú sút (7 trúng đích), 2 phạt góc.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Bechar Djedid, Kouba, Ligue Professionnelle 2 (Algeria), Bechar Djedid vs Kouba: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 26 tháng 12, 2024.
Tỷ số chung cuộc: Bechar Djedid 0–1 Kouba. Hiệp 1: 0–0.
Kouba thắng: Bechar Djedid 0-1 Kouba.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Kouba | 30 | +21 | 55 |
| 12 | Bechar Djedid | 30 | -6 | 37 |