| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Biel-Bienne 1896 | 11 | +13 | 26 |
| 7 | Basel U21 | 12 | +2 | 19 |
Cập nhật:
Biel-Bienne 1896 vs Basel U21 là trận đấu thuộc Promotion League (Thụy Sĩ).
Tỷ số chung cuộc: Biel-Bienne 1896 2–2 Basel U21. Hiệp 1: 1–0.
Biel-Bienne 1896: đứng thứ 1, 26 điểm sau 11 trận.
Basel U21: đứng thứ 7, 19 điểm sau 12 trận.
Biel-Bienne 1896 – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Basel U21 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Amical Saint-Prex 1-2 Biel-Bienne 1896; Basel U21 3-2 Luzern U21.
Ghi bàn: Pululu 38′, Eglin 54′, Vasic 83′ và Marchand 88′.
Lần gặp gần nhất: Biel-Bienne 1896 1-2 Basel U21 (3 tháng 4, 2026, Promotion League (Thụy Sĩ)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Biel-Bienne 1896, Basel U21
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Sân vận động: Tissot Arena, Biel. Sức chứa: 6.521.
Tỷ số chung cuộc: Biel-Bienne 1896 2–2 Basel U21. Hiệp 1: 1–0.
Biel-Bienne 1896 2-2 Basel U21: trận đấu hòa. Ghi bàn: Pululu 38′, Eglin 54′, Vasic 83′ và Marchand 88′.
Số trận đã đấu: 1 — Biel-Bienne 1896 thắng: 0, hòa: 0, Basel U21 thắng: 1. Biel-Bienne 1896 vs Basel U21: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biel-Bienne 1896 | 11 | 8 | 2 | 1 | 13 | 25 | 26 | TTTTH |
| 2 | Schaffhausen | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 29 | 25 | HTTTT |
| 3 | Cham | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 19 | 22 | BTTBT |
| 4 | Paradiso | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 24 | 21 | BTTHH |
| 5 | Bulle | 11 | 6 | 3 | 2 | 8 | 24 | 21 | TTBTH |
| 6 | YF Juventus Zurich | 12 | 7 | 0 | 5 | 2 | 17 | 21 | TTTTB |
| 7 | Basel U21 | 12 | 6 | 1 | 5 | 2 | 24 | 19 | BTTHT |
| 8 | Grand Saconnex | 12 | 6 | 0 | 6 | 3 | 20 | 18 | TTBBB |
| 9 | Zurich B team | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 22 | 18 | HBTHT |
| 10 | Breitenrain | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | 18 | BHTHT |
| 11 | Amical Saint-Prex | 12 | 5 | 1 | 6 | -9 | 16 | 16 | HTBTB |
| 12 | Kreuzlingen | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 15 | 14 | BHBTT |
| 13 | Bruhl SG | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 13 | 14 | HBBBT |
| 14 | Lugano U21 | 12 | 4 | 0 | 8 | -7 | 19 | 12 | BBBBT |
| 15 | Young Boys U21 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 23 | 12 | HBBBH |
| 16 | Bavois | 12 | 2 | 2 | 8 | -6 | 11 | 8 | BBBBB |
| 17 | Luzern U21 | 11 | 2 | 1 | 8 | -12 | 15 | 7 | BTBBB |
| 18 | Bellinzona | 11 | 1 | 2 | 8 | -17 | 7 | 5 | TBHBB |