Botev Plovdiv: đứng thứ 9, 38 điểm sau 30 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 1, 70 điểm sau 30 trận.
Botev Plovdiv – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Botev Plovdiv 1-2 CSKA 1948 Sofia; Lokomotiv Plovdiv 1-0 Levski Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Botev Plovdiv sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Botev Plovdiv: Daniel Naumov, Enock Kwateng, Nikola Soldo, Ivaylo Videv, Andrey Yordanov, Emil Martinov, Abraham Emmanuel Ojo, Nikolay Minkov, Todor Nedelev, Armstrong Oko-flex và Mascote.
Đội hình xuất phát được công bố của Levski Sofia: Svetoslav Vutsov, Tsunami, Kristian Dimitrov, Nikola Serafimov, Maicon, Akram Bouras, Asen Ivanov Mitkov, Bala Everton, Mazire Soula, Rildo và Radoslav Kirilov.
Botev Plovdiv: kiểm soát bóng 36%, 0 cú sút (3 trúng đích), 1 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 64%, 0 cú sút (2 trúng đích), 12 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Levski Sofia 1-1 Botev Plovdiv (30 tháng 3, 2025, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Botev Plovdiv, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Botev Plovdiv vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Hristo Botev Stadium, Plovdiv. Sức chứa: 22.000.
Trọng tài: Valentin Stanchev (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 10 — Botev Plovdiv thắng: 3, hòa: 2, Levski Sofia thắng: 5. Botev Plovdiv vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Botev Plovdiv 4-2-3-1, Levski Sofia 4-2-3-1. Botev Plovdiv: Daniel Naumov; Enock Kwateng, Nikola Soldo, Ivaylo Videv, Andrey Yordanov; Emil Martinov, Abraham Emmanuel Ojo; Nikolay Minkov, Todor Nedelev, Armstrong Oko-flex; Mascote. Levski Sofia: Svetoslav Vutsov; Maicon, Nikola Serafimov, Kristian Dimitrov, Tsunami; Asen Ivanov Mitkov, Akram Bouras; Rildo, Mazire Soula, Bala Everton; Radoslav Kirilov.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | +42 | 70 |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 31 | +37 | 61 |
| 8 | Slavia Sofia | 30 | +3 | 39 |
| 9 | Botev Plovdiv | 30 | -1 | 38 |
| 10 | Botev Vratsa | 30 | -2 | 38 |