| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Grand Saconnex | 14 | +3 | 21 |
| 9 | Breitenrain | 14 | +1 | 21 |
| 10 | Bruhl SG | 14 | +0 | 20 |
| 15 | Lugano U21 | 14 | -12 | 13 |
| 16 | Luzern U21 | 14 | -12 | 11 |
| 17 | Bellinzona | 14 | -16 | 9 |
Breitenrain vs Luzern U21 là trận đấu thuộc Promotion League (Thụy Sĩ). Tỷ số chung cuộc: Breitenrain 1–0 Luzern U21. Hiệp 1: 0–0. Ghi bàn: Tim Frey 86′. Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 5 tháng 9, 2026. Sân vận động: Spitalacker, Bern. Sức chứa: 1.200.
Cập nhật:
Breitenrain: đứng thứ 9, 21 điểm sau 14 trận.
Luzern U21: đứng thứ 16, 11 điểm sau 14 trận.
Breitenrain – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Luzern U21 – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Kreuzlingen 1-0 Breitenrain; Young Boys U21 2-2 Luzern U21.
Lần gặp gần nhất: Luzern U21 2-3 Breitenrain (25 tháng 4, 2026, Promotion League (Thụy Sĩ)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Breitenrain, Luzern U21, Promotion League (Thụy Sĩ), Breitenrain vs Luzern U21: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Spitalacker, Bern. Sức chứa: 1.200.
Số trận đã đấu: 8 — Breitenrain thắng: 4, hòa: 1, Luzern U21 thắng: 3. Breitenrain vs Luzern U21: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bulle | 14 | 9 | 3 | 2 | 11 | 31 | 30 | THTTT |
| 2 | Schaffhausen | 12 | 9 | 1 | 2 | 17 | 30 | 28 | TTTTT |
| 3 | Biel-Bienne 1896 | 13 | 8 | 4 | 1 | 13 | 28 | 28 | TTHHH |
| 4 | Cham | 14 | 8 | 3 | 3 | 6 | 25 | 27 | BTHHT |
| 5 | Paradiso | 14 | 7 | 4 | 3 | 12 | 27 | 25 | THHTH |
| 6 | YF Juventus Zurich | 14 | 8 | 0 | 6 | 2 | 20 | 24 | TTBTB |
| 7 | Zurich B team | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 29 | 21 | THTBT |
| 8 | Grand Saconnex | 14 | 7 | 0 | 7 | 3 | 24 | 21 | BBBBT |
| 9 | Breitenrain | 14 | 6 | 3 | 5 | 1 | 21 | 21 | THTBT |
| 10 | Bruhl SG | 14 | 6 | 2 | 6 | 0 | 18 | 20 | BTBTT |
| 11 | Basel U21 | 14 | 6 | 1 | 7 | -2 | 24 | 19 | THTBB |
| 12 | Amical Saint-Prex | 14 | 6 | 1 | 7 | -8 | 18 | 19 | BTBTB |
| 13 | Young Boys U21 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 29 | 15 | BBHTB |
| 14 | Kreuzlingen | 14 | 4 | 2 | 8 | -5 | 21 | 14 | TTBBB |
| 15 | Lugano U21 | 14 | 4 | 1 | 9 | -12 | 21 | 13 | BBTHB |
| 16 | Luzern U21 | 14 | 3 | 2 | 9 | -12 | 21 | 11 | BBBHT |
| 17 | Bellinzona | 14 | 2 | 3 | 9 | -16 | 10 | 9 | BBTHB |
| 18 | Bavois | 13 | 2 | 2 | 9 | -7 | 12 | 8 | BBBBB |