| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Bala Town | 13 | +2 | 21 |
| 6 | Caersws | 12 | +7 | 20 |
| 7 | Bangor 1876 | 12 | +6 | 19 |
| 14 | Ruthin Town | 12 | -10 | 12 |
| 15 | Gresford | 11 | -17 | 7 |
| 16 | Penrhyncoch | 12 | -31 | 1 |
Caersws vs Gresford là trận đấu thuộc Cymru Championship (xứ Wales). Tỷ số chung cuộc: Caersws 1–0 Gresford. Hiệp 1: 0–0. Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 8 tháng 8, 2026. Sân vận động: Recreation Ground, Caersws. Sức chứa: 2.500.
Cập nhật:
Caersws – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Gresford – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Kết quả gần nhất: Mold Alexandra 2-2 Caersws; Gresford 0-3 Newtown.
Lần gặp gần nhất: Gresford 0-2 Caersws (3 tháng 4, 2026, Cymru Championship (xứ Wales)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Caersws, Gresford, Cymru Championship (xứ Wales), Caersws vs Gresford: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Recreation Ground, Caersws. Sức chứa: 2.500.
Số trận đã đấu: 10 — Caersws thắng: 4, hòa: 1, Gresford thắng: 5. Caersws vs Gresford: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 13 | 10 | 1 | 2 | 17 | 28 | 31 | TTBTH |
| 2 | Newtown | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 22 | 27 | BTHHT |
| 3 | Mold Alexandra | 12 | 7 | 3 | 2 | 15 | 30 | 24 | HTBTT |
| 4 | Porthmadog | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 20 | 24 | TTTBH |
| 5 | Bala Town | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 26 | 21 | BHBHH |
| 6 | Caersws | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 25 | 20 | THHHH |
| 7 | Bangor 1876 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 25 | 19 | TBBHH |
| 8 | Guilsfield | 13 | 4 | 6 | 3 | 2 | 20 | 18 | TTBHH |
| 9 | Buckley Town | 13 | 4 | 3 | 6 | 2 | 25 | 15 | THTBB |
| 10 | Llanuwchllyn | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 23 | 15 | BBTHB |
| 11 | Holyhead | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 17 | 14 | BTHTT |
| 12 | Denbigh Town | 12 | 4 | 1 | 7 | -2 | 24 | 13 | TBBTT |
| 13 | Y Rhyl 1879 | 13 | 2 | 6 | 5 | -3 | 21 | 12 | BBHHB |
| 14 | Ruthin Town | 12 | 3 | 3 | 6 | -10 | 12 | 12 | BTHHT |
| 15 | Gresford | 11 | 2 | 1 | 8 | -17 | 7 | 7 | HTTBB |
| 16 | Penrhyncoch | 12 | 0 | 1 | 11 | -31 | 6 | 1 | BBBBB |