Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Đã đi tiếp | Cameroon | 2 | +2 | 4 |
| 2Đã đi tiếp | Namibia | 2 | +0 | 3 |
| 3 | Comoros | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Congo | 2 | -1 | 1 |
Cameroon – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Comoros – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Kết quả gần nhất: Cameroon 2-0 Trung Quốc; Guinea Xích Đạo 0-1 Comoros.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Cameroon sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Comoros sử dụng sơ đồ 5-3-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Cameroon: Blondy Nna Noukeu, Stephane Keller, Samuel Kotto, Duplexe Tchamba, Saidou Alioum Moubarak, Arthur Avom Ebong, David Roi Nyengue, Mahamadou Nagida, Bryan Mbeumo, Danny Namaso và Christian Kofane.
Đội hình xuất phát được công bố của Comoros: Yannick Pandor, Bendjaloud Youssouf, Kenan Toibibou, Warmed Omari, Yannis Kari, Akim Abdallah, Zaydou Youssouf, Iyad Mohamed, Yassine Saindou, Kassim Hadji và Aboubacar Ali.
Cameroon: kiểm soát bóng 66%, 24 cú sút (4 trúng đích), 9 phạt góc, 12 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Comoros: kiểm soát bóng 34%, 7 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 5 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Cameroon 2-1 Comoros (25 tháng 1, 2022, Cúp các quốc gia châu Phi).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Cameroon, Comoros, Cúp các quốc gia châu Phi, Cameroon vs Comoros: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Cameroon 3–1 Comoros. Hiệp 1: 1–0.
Giờ bóng lăn: lúc 02:00 GMT+7 25 tháng 9, 2026.
Số trận đã đấu: 3 — Cameroon thắng: 2, hòa: 1, Comoros thắng: 0. Cameroon vs Comoros: lịch sử đối đầu
Đội hình: Cameroon 3-4-2-1, Comoros 5-3-2. Cameroon: Blondy Nna Noukeu; Stephane Keller, Samuel Kotto, Duplexe Tchamba; Saidou Alioum Moubarak, Arthur Avom Ebong, David Roi Nyengue, Mahamadou Nagida; Bryan Mbeumo, Danny Namaso; Christian Kofane. Comoros: Yannick Pandor; Akim Abdallah, Yannis Kari, Warmed Omari, Kenan Toibibou, Bendjaloud Youssouf; Yassine Saindou, Iyad Mohamed, Zaydou Youssouf; Aboubacar Ali, Kassim Hadji.