| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Aberystwyth Town | 9 | +13 | 19 |
| 4 | Caerau Ely | 11 | +2 | 19 |
| 5 | Baglan Dragons | 11 | +0 | 17 |
| 14 | Newport City | 9 | +3 | 9 |
| 15 | Cardiff Draconians | 9 | -5 | 9 |
| 16 | Llanelli | 12 | -27 | 2 |
Cardiff Draconians vs Caerau Ely là trận đấu thuộc Cymru Championship (xứ Wales). Tỷ số chung cuộc: Cardiff Draconians 1–3 Caerau Ely. Hiệp 1: 0–1. Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 26 tháng 9, 2026.
Cập nhật:
Cardiff Draconians: đứng thứ 15, 9 điểm sau 9 trận.
Caerau Ely: đứng thứ 4, 19 điểm sau 11 trận.
Cardiff Draconians – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Caerau Ely – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Cardiff Draconians 5-1 Aberbargoed Buds; Caerau Ely 3-0 Llanelli.
Lần gặp gần nhất: Caerau Ely 2-1 Cardiff Draconians (3 tháng 1, 2026, Cymru Championship (xứ Wales)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Cardiff Draconians, Caerau Ely, Cymru Championship (xứ Wales), Cardiff Draconians vs Caerau Ely: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea University | 9 | 6 | 3 | 0 | 19 | 30 | 21 | HTHTH |
| 2 | Pontypridd | 11 | 6 | 3 | 2 | 7 | 28 | 21 | TBTHH |
| 3 | Aberystwyth Town | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 22 | 19 | TTHTB |
| 4 | Caerau Ely | 11 | 6 | 1 | 4 | 2 | 22 | 19 | TTTTB |
| 5 | Baglan Dragons | 11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 12 | 17 | TBBTH |
| 6 | Ynyshir Albions | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 15 | 16 | HHHTT |
| 7 | Trey Thomas Drossel | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 23 | 16 | HHBTT |
| 8 | Carmarthen | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 23 | 15 | HTBHB |
| 9 | Afan Lido | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 21 | 15 | THBHT |
| 10 | Sport in Caerphilly | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 15 | 14 | BBBTT |
| 11 | Treowen Stars | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 19 | 13 | THBBB |
| 12 | Llantwit Major | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 10 | 11 | TTBHT |
| 13 | Pontardawe Town | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 15 | 10 | BBTTH |
| 14 | Newport City | 9 | 2 | 3 | 4 | 3 | 16 | 9 | BHHBH |
| 15 | Cardiff Draconians | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 12 | 9 | TBHHB |
| 16 | Llanelli | 12 | 0 | 2 | 10 | -27 | 9 | 2 | BBBBB |