Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hearts | 33 | +30 | 70 |
| 2 | Rangers | 33 | +35 | 69 |
| 3 | Celtic | 33 | +24 | 67 |
| 4 | Motherwell | 33 | +23 | 54 |
Celtic – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Rangers – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Hibernian 1-2 Celtic; Heart of Midlothian 2-1 Rangers.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Celtic sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Rangers sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Celtic: Viljami Sinisalo, Alistair Johnston, Auston Trusty, Liam Scales, Kieran Tierney, Arne Engels, Callum McGregor, Luke McCowan, Benjamin Nygren, Yang Hyun-Jun và Daizen Maeda.
Đội hình xuất phát được công bố của Rangers: Jack Butland, James Tavernier, Nasser Djiga, Emmanuel Fernandez, Tuur Rommens, Connor Barron, Tochi Chukwuani, Oliver Antman, Mohammed Diomande, Mikey Moore và Youssef Chermiti.
Celtic: kiểm soát bóng 51%, 9 cú sút (4 trúng đích), 1 phạt góc, 25 lỗi, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Rangers: kiểm soát bóng 49%, 9 cú sút (3 trúng đích), 7 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Rangers 0-0 Celtic (8 tháng 3, 2026, Scottish Cup).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Celtic, Rangers, Giải VĐQG Scotland (Premiership), Celtic vs Rangers: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Celtic Park, Glasgow. Sức chứa: 60.411.
Trọng tài: Nick Walsh (Scotland).
Số trận đã đấu: 10 — Celtic thắng: 4, hòa: 3, Rangers thắng: 3. Celtic vs Rangers: lịch sử đối đầu
Đội hình: Celtic 4-2-3-1, Rangers 4-2-3-1. Celtic: Viljami Sinisalo; Alistair Johnston, Auston Trusty, Liam Scales, Kieran Tierney; Arne Engels, Callum McGregor; Luke McCowan, Benjamin Nygren, Yang Hyun-Jun; Daizen Maeda. Rangers: Jack Butland; Tuur Rommens, Emmanuel Fernandez, Nasser Djiga, James Tavernier; Tochi Chukwuani, Connor Barron; Mikey Moore, Mohammed Diomande, Oliver Antman; Youssef Chermiti.