Central Coast Mariners: đứng thứ 2, 44 điểm sau 26 trận.
Macarthur: đứng thứ 12, 26 điểm sau 26 trận.
Central Coast Mariners – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Macarthur – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Western Sydney 0-3 Central Coast Mariners; Wellington Phoenix 4-1 Macarthur.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Central Coast Mariners sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Macarthur sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Central Coast Mariners: Danny Vukovic, Thomas Kevin Aquilina, Nectarios Triantis, Brian Kaltak, Jacob Farrell, Marco Túlio, Joshua Nisbet, Maximilien Balard, Béni Nkololo, Jason Cummings và Paul Ayongo.
Đội hình xuất phát được công bố của Macarthur: Nicholas Suman, Matthew Millar, Tomislav Uskok, Jonathan Aspropotamitis, Ivan Vujica, Craig Noone, Kearyn Baccus, Daniel de Silva, Jed Drew, Lachlan Rose và Al Hassan Touré.
Central Coast Mariners: 16 cú sút (7 trúng đích), 6 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Macarthur: 9 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 19 lỗi, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners 4-2 Macarthur (19 tháng 3, 2022, A-League (Úc)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Central Coast Mariners, Macarthur, A-League (Úc), Central Coast Mariners vs Macarthur: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Polytec Stadium, Gosford. Sức chứa: 20.059.
Trọng tài: Daniel Elder (Úc).
Số trận đã đấu: 7 — Central Coast Mariners thắng: 4, hòa: 1, Macarthur thắng: 2. Central Coast Mariners vs Macarthur: lịch sử đối đầu
Đội hình: Central Coast Mariners 4-4-2, Macarthur 4-4-2. Central Coast Mariners: Danny Vukovic; Thomas Kevin Aquilina, Nectarios Triantis, Brian Kaltak, Jacob Farrell; Marco Túlio, Joshua Nisbet, Maximilien Balard, Béni Nkololo; Jason Cummings, Paul Ayongo. Macarthur: Nicholas Suman; Ivan Vujica, Jonathan Aspropotamitis, Tomislav Uskok, Matthew Millar; Jed Drew, Daniel de Silva, Kearyn Baccus, Craig Noone; Al Hassan Touré, Lachlan Rose.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City | 26 | +29 | 55 |
| 2 | Central Coast Mariners | 26 | +20 | 44 |
| 3 | Adelaide United | 26 | +7 | 42 |
| 11 | Melbourne Victory | 26 | -5 | 28 |
| 12 | Macarthur | 26 | -17 | 26 |