Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Chapecoense: đứng thứ 14, 45 điểm sau 38 trận.
Brusque: đứng thứ 18, 34 điểm sau 38 trận.
Chapecoense – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 4, thua 1.
Brusque – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Kết quả gần nhất: Cruzeiro 1-1 Chapecoense; Brusque 2-1 Ponte Preta.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Chapecoense sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Brusque sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Chapecoense: Saulo Squarsone Rodrigues dos Santos, Maílton, Frazan, Victor Ramos, Fernando, Matheus Bianqui, Marcelo Freitas, Darlan, Felipe Ferreira, Willian Popp và Alisson Farias.
Đội hình xuất phát được công bố của Brusque: Jordan Esteves da Costa Daniel, Edílson Júnior, Alemão, Wallace Reis, Airton, Rodolfo Potiguar, Wagner Pereira Marques, Alex Sandro de Oliveira, Alvaro Rodrigues, Fernandinho và Patrick Carvalho.
Chapecoense: kiểm soát bóng 54%, 21 cú sút (7 trúng đích), 5 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Brusque: kiểm soát bóng 46%, 13 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Brusque 0-0 Chapecoense (6 tháng 5, 2022, Serie B (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Chapecoense, Brusque, Serie B (Brazil), Chapecoense vs Brusque: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Arena Condá, Chapeco. Sức chứa: 20.089.
Số trận đã đấu: 10 — Chapecoense thắng: 5, hòa: 3, Brusque thắng: 2. Chapecoense vs Brusque: lịch sử đối đầu
Đội hình: Chapecoense 4-3-3, Brusque 4-2-3-1. Chapecoense: Saulo Squarsone Rodrigues dos Santos; Maílton, Frazan, Victor Ramos, Fernando; Matheus Bianqui, Marcelo Freitas, Darlan; Felipe Ferreira, Willian Popp, Alisson Farias. Brusque: Jordan Esteves da Costa Daniel; Airton, Wallace Reis, Alemão, Edílson Júnior; Wagner Pereira Marques, Rodolfo Potiguar; Fernandinho, Alvaro Rodrigues, Alex Sandro de Oliveira; Patrick Carvalho.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Vila Nova | 38 | -3 | 47 |
| 14 | Chapecoense | 38 | -2 | 45 |
| 15 | Tombense | 38 | -9 | 45 |
| 17 | CSA Maceio | 38 | -8 | 42 |
| 18 | Brusque | 38 | -17 | 34 |
| 19 | Operario Ferroviario PR | 38 | -22 | 34 |