Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Clermont – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Nice – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: OL 1-2 Clermont; Nice 1-0 Marseille.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Clermont sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Nice sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Clermont: Mory Diaw, Andy Pelmard, Alidu Seidu, Maximiliano Caufriez, Cheick Oumar Konaté, Yohann Magnin, Maxime Gonalons, Johan Gastien, Jim Allevinah, Muhammed-Cham Saračević và Shamar Nicholson.
Đội hình xuất phát được công bố của Nice: Marcin Bułka, Pablo Rosario, Jean-Clair Todibo, Dante Bonfim, Melvin Bard, Hicham Boudaoui, Youssouf Ndayishimiye, Morgan Sanson, Gaëtan Laborde, Evann Guessand và Jérémie Boga.
Clermont: kiểm soát bóng 44%, 8 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 14 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Nice: kiểm soát bóng 56%, 12 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc, 12 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Nice 1-2 Clermont (23 tháng 4, 2023, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Clermont, Nice, Ligue 1, Clermont vs Nice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand. Sức chứa: 10.800.
Trọng tài: Jérémie Pignard (Pháp).
Số trận đã đấu: 4 — Clermont thắng: 3, hòa: 0, Nice thắng: 1. Clermont vs Nice: lịch sử đối đầu
Đội hình: Clermont 3-5-2, Nice 4-3-3. Clermont: Mory Diaw; Andy Pelmard, Alidu Seidu, Maximiliano Caufriez; Cheick Oumar Konaté, Yohann Magnin, Maxime Gonalons, Johan Gastien, Jim Allevinah; Muhammed-Cham Saračević, Shamar Nicholson. Nice: Marcin Bułka; Melvin Bard, Dante Bonfim, Jean-Clair Todibo, Pablo Rosario; Morgan Sanson, Youssouf Ndayishimiye, Hicham Boudaoui; Jérémie Boga, Evann Guessand, Gaëtan Laborde.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | LOSC | 34 | +18 | 59 |
| 5 | Nice | 34 | +11 | 55 |
| 6 | OL | 34 | -6 | 53 |
| 17 | Metz | 34 | -23 | 29 |
| 18 | Clermont | 34 | -34 | 25 |