Quảng cáo
Coleraine: kiểm soát bóng 87%, 2 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc.
Linfield: kiểm soát bóng 87%, 2 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Crusaders | 33 | +65 | 82 |
| 2 | Coleraine | 33 | +43 | 80 |
| 3 | Glenavon Lurgan | 33 | +32 | 63 |
| 4 | Linfield | 33 | +27 | 60 |
| 5 | Cliftonville | 33 | +22 | 58 |