Como – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Lecce – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Como 1-1 Crotone; Lecce 2-1 Vicenza.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Como sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Lecce sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Como: Davide Facchin, Luca Vignali, Filippo Scaglia, Marco Varnier, Nikolas Ioannou, Vittorio Parigini, Tommaso Arrigoni, Alessandro Bellemo, Massimiliano Gatto, Alberto Cerri và Ettore Gliozzi.
Đội hình xuất phát được công bố của Lecce: Gabriel Vasconcelos, Valentin Gendrey, Fabio Lucioni, Arturo Calabresi, Antonino Gallo, Morten Hjulmand, Gabriel Strefezza, Paolo Faragò, John Björkengren, Marcin Listkowski và Massimo Coda.
Como: kiểm soát bóng 35%, 14 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lecce: kiểm soát bóng 65%, 21 cú sút (9 trúng đích), 8 phạt góc, 13 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Lecce 1-1 Como (30 tháng 8, 2021, Serie B (Ý)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Como, Lecce, Serie B (Ý), Como vs Lecce: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como. Sức chứa: 12.064.
Trọng tài: Marco Piccinini (Ý).
Số trận đã đấu: 3 — Como thắng: 0, hòa: 2, Lecce thắng: 1. Como vs Lecce: lịch sử đối đầu
Đội hình: Como 4-4-2, Lecce 4-1-4-1. Como: Davide Facchin; Luca Vignali, Filippo Scaglia, Marco Varnier, Nikolas Ioannou; Vittorio Parigini, Tommaso Arrigoni, Alessandro Bellemo, Massimiliano Gatto; Alberto Cerri, Ettore Gliozzi. Lecce: Gabriel Vasconcelos; Antonino Gallo, Arturo Calabresi, Fabio Lucioni, Valentin Gendrey; Morten Hjulmand; Marcin Listkowski, John Björkengren, Paolo Faragò, Gabriel Strefezza; Massimo Coda.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lecce | 38 | +28 | 71 |
| 2 | Cremonese | 38 | +18 | 69 |
| 13 | Reggina | 38 | -18 | 48 |
| 14 | Como | 38 | -5 | 47 |
| 15 | Spal | 38 | -8 | 42 |