| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucena | 34 | 22 | 7 | 5 | 44 | 69 | 73 | TTTBT |
| 2 | Dos Hermanas | 34 | 18 | 6 | 10 | 30 | 69 | 60 | HTHBB |
| 3 | Atletico Central | 34 | 15 | 10 | 9 | 7 | 36 | 55 | BTHTH |
| 4 | Bollullos | 34 | 14 | 11 | 9 | 8 | 43 | 53 | BBHTB |
| 5 | R. B. Linense | 34 | 13 | 13 | 8 | 13 | 45 | 52 | HBBBT |
| 6 | Cádiz Mirandilla | 34 | 14 | 10 | 10 | 12 | 50 | 52 | HBHTB |
| 7 | Ceuta B | 34 | 14 | 10 | 10 | 0 | 38 | 52 | BTTHT |
| 8 | Conil | 34 | 15 | 7 | 12 | -1 | 43 | 52 | BTTTB |
| 9 | Cordoba B | 34 | 12 | 8 | 14 | 0 | 44 | 44 | TTTTH |
| 10 | Utrera | 34 | 12 | 8 | 14 | -7 | 40 | 44 | HHTTT |
| 11 | San Roque de Lepe | 34 | 10 | 13 | 11 | 0 | 39 | 43 | HBHBB |
| 12 | Pozoblanco | 34 | 10 | 13 | 11 | -5 | 39 | 43 | HBBHH |
| 13 | Chiclana | 34 | 10 | 13 | 11 | -6 | 39 | 43 | HTHHB |
| 14 | Atletico Onubense | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 36 | 40 | HHTBT |
| 15 | Tomares | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 34 | 39 | TBBHT |
| 16 | Sevilla C | 34 | 10 | 8 | 16 | -7 | 34 | 38 | BTHBH |
| 17 | Castilleja | 34 | 6 | 9 | 19 | -34 | 28 | 27 | TBBHB |
| 18 | Coria | 34 | 4 | 9 | 21 | -35 | 24 | 21 | HBBHT |
Conil – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Sevilla C – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Conil 0-2 R. B. Linense; Atletico Central 1-0 Sevilla C.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Conil sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Sevilla C sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Lần gặp gần nhất: Sevilla C 1-0 Conil (7 tháng 9, 2025, Tercera División RFEF (Tây Ban Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Conil, Sevilla C, Tercera División RFEF (Tây Ban Nha), Conil vs Sevilla C: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Jose Antonio Perez Ureba, Conil de la Frontera. Sức chứa: 3.500.
Số trận đã đấu: 2 — Conil thắng: 1, hòa: 0, Sevilla C thắng: 1. Conil vs Sevilla C: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ceuta B | 34 | +0 | 52 |
| 8 | Conil | 34 | -1 | 52 |
| 9 | Cordoba B | 34 | +0 | 44 |
| 15 | Tomares | 34 | -12 | 39 |
| 16 | Sevilla C | 34 | -7 | 38 |
| 17 | Castilleja | 34 | -34 | 27 |