| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Saida | 34 | 15 | 12 | 7 | 20 | 43 | 57 | |
| 2 | ASM Oran | 34 | 15 | 11 | 8 | 7 | 36 | 56 | |
| 3 | ES Mostaganem | 34 | 14 | 12 | 8 | 14 | 53 | 54 | |
| 4 | USM Bel Abbes | 34 | 13 | 12 | 9 | 11 | 39 | 51 | |
| 5 | Temouchent | 34 | 14 | 8 | 12 | 4 | 26 | 50 | |
| 6 | Paradou | 34 | 13 | 11 | 10 | 1 | 33 | 50 | |
| 7 | Constantine | 34 | 13 | 11 | 10 | 1 | 30 | 50 | |
| 8 | AB Merouana | 34 | 14 | 8 | 12 | 0 | 41 | 50 | |
| 9 | USM Setif | 34 | 12 | 8 | 14 | -5 | 31 | 44 | |
| 10 | SA Mohamadia | 34 | 11 | 11 | 12 | -5 | 28 | 44 | |
| 11 | JSM Skikda | 34 | 11 | 10 | 13 | -4 | 40 | 43 | |
| 12 | WR Bentalha | 34 | 11 | 10 | 13 | -4 | 31 | 43 | |
| 13 | Biskra | 34 | 11 | 8 | 15 | -2 | 35 | 41 | |
| 14 | USMM Hadjout | 34 | 9 | 14 | 11 | -6 | 28 | 41 | |
| 15 | MO Constantine | 34 | 10 | 10 | 14 | -5 | 35 | 40 | |
| 16 | Kouba | 34 | 10 | 8 | 16 | -3 | 36 | 38 | |
| 17 | MO Bejaia | 34 | 9 | 11 | 14 | -12 | 24 | 38 | |
| 18 | Arzew | 34 | 10 | 7 | 17 | -12 | 39 | 37 |
Cập nhật:
Constantine vs SA Mohamadia là trận đấu thuộc Ligue Professionnelle 2 (Algeria).
Tỷ số chung cuộc: Constantine 1–0 SA Mohamadia. Hiệp 1: 0–0.
Constantine: đứng thứ 7, 50 điểm sau 34 trận.
SA Mohamadia: đứng thứ 10, 44 điểm sau 34 trận.
Constantine – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
SA Mohamadia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Constantine 0-2 WR Bentalha; SA Mohamadia 1-2 JSM Hai Djebel.
Lần gặp gần nhất: SA Mohamadia 1-0 Constantine (14 tháng 8, 2009, Ligue Professionnelle 2 (Algeria)).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Constantine, SA Mohamadia, Ligue Professionnelle 2 (Algeria), Constantine vs SA Mohamadia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 15 tháng 1, 2010.
Tỷ số chung cuộc: Constantine 1–0 SA Mohamadia. Hiệp 1: 0–0.
Constantine thắng: Constantine 1-0 SA Mohamadia.
Số trận đã đấu: 1 — Constantine thắng: 0, hòa: 0, SA Mohamadia thắng: 1. Constantine vs SA Mohamadia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Constantine | 34 | +1 | 50 |
| 10 | SA Mohamadia | 34 | -5 | 44 |