Thời gian bóng trong cuộc: 63:23
CRB – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Sport Recife – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Operario Ferroviario PR 3-0 CRB; Sport Recife 2-0 Ponte Preta.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy CRB sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Sport Recife sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của CRB: Vitor Caetano, Kevin, Matheus Simonete Bressanelli, Lyncon Correa Gonçalves, Reverson, Pedro Castro, Vinicius Barata, Crystopher, Daniel Sampaio Simões, Dadá Belmonte và Mikael.
Đội hình xuất phát được công bố của Sport Recife: Thiago Couto, Marcelo Ajul, Marcelo Benevenuto, Kayky Almeida, Edson Lucas, José Gabriel dos Santos Silva, Biel Fonseca, Chrystian Barletta, Diego Hernández, Carlos De Pena và Perotti.
CRB: kiểm soát bóng 43%, 22 cú sút (8 trúng đích), 5 phạt góc, 8 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Sport Recife: kiểm soát bóng 57%, 11 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 7 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Sport Recife 1-2 CRB (18 tháng 5, 2026, Serie B (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: CRB, Sport Recife, Serie B (Brazil), CRB vs Sport Recife: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estádio Rei Pelé, Maceio. Sức chứa: 19.105.
Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda.
Số trận đã đấu: 10 — CRB thắng: 4, hòa: 1, Sport Recife thắng: 5. CRB vs Sport Recife: lịch sử đối đầu
Đội hình: CRB 4-1-4-1, Sport Recife 4-2-3-1. CRB: Vitor Caetano; Kevin, Matheus Simonete Bressanelli, Lyncon Correa Gonçalves, Reverson; Pedro Castro; Vinicius Barata, Crystopher, Daniel Sampaio Simões, Dadá Belmonte; Mikael. Sport Recife: Thiago Couto; Edson Lucas, Kayky Almeida, Marcelo Benevenuto, Marcelo Ajul; Biel Fonseca, José Gabriel dos Santos Silva; Carlos De Pena, Diego Hernández, Chrystian Barletta; Perotti.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5Play-off lên hạng | Criciúma | 35 | +6 | 59 |
| 6Play-off lên hạng | CRB | 35 | +4 | 55 |
| 7 | Sport Recife | 35 | +9 | 54 |
| 8 | Atlético-GO | 35 | +9 | 54 |