| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lecce | 38 | 19 | 14 | 5 | 28 | 59 | 71 | |
| 2 | Cremonese | 38 | 20 | 9 | 9 | 18 | 57 | 69 | |
| 3 | Monza | 38 | 19 | 10 | 9 | 22 | 60 | 67 | |
| 4 | Pisa | 38 | 18 | 13 | 7 | 13 | 48 | 67 | |
| 5 | Brescia(1911-2026) | 38 | 17 | 15 | 6 | 20 | 55 | 66 | |
| 6 | Ascoli | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 52 | 65 | |
| 7 | Benevento | 38 | 18 | 9 | 11 | 23 | 62 | 63 | |
| 8 | Frosinone | 38 | 15 | 13 | 10 | 13 | 58 | 58 | |
| 9 | Perugia | 38 | 14 | 16 | 8 | 8 | 40 | 58 | |
| 10 | Ternana | 38 | 15 | 9 | 14 | -3 | 58 | 54 | |
| 11 | Cittadella | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 38 | 52 | |
| 12 | Parma | 38 | 11 | 16 | 11 | 5 | 48 | 49 | |
| 13 | Reggina | 38 | 13 | 9 | 16 | -18 | 31 | 48 | |
| 14 | Como | 38 | 11 | 14 | 13 | -5 | 49 | 47 | |
| 15 | Spal | 38 | 9 | 15 | 14 | -8 | 46 | 42 | |
| 16 | Cosenza 1914 | 38 | 8 | 11 | 19 | -23 | 36 | 35 | |
| 17 | Vicenza | 38 | 9 | 7 | 22 | -21 | 38 | 34 | |
| 18 | Alessandria | 38 | 8 | 10 | 20 | -22 | 37 | 34 | |
| 19 | Crotone | 38 | 4 | 14 | 20 | -20 | 41 | 26 | |
| 20 | Pordenone | 38 | 3 | 9 | 26 | -42 | 29 | 18 |
Crotone – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Ascoli – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Cosenza 1914 1-0 Crotone; Ascoli 2-3 Brescia(1911-2026).
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Crotone sử dụng sơ đồ 3-4-1-2 và Ascoli sử dụng sơ đồ 4-3-1-2.
Crotone: kiểm soát bóng 40%, 9 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 18 lỗi, 3 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Ascoli: kiểm soát bóng 60%, 15 cú sút (6 trúng đích), 11 phạt góc, 18 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Ascoli 1-1 Crotone (30 tháng 6, 2020, Serie B (Ý)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Crotone, Ascoli, Serie B (Ý), Crotone vs Ascoli: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadio Ezio Scida, Crotone. Sức chứa: 16.640.
Trọng tài: Antonio di Martino (Ý).
Số trận đã đấu: 10 — Crotone thắng: 5, hòa: 1, Ascoli thắng: 4. Crotone vs Ascoli: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Brescia(1911-2026) | 38 | +20 | 66 |
| 6 | Ascoli | 38 | +10 | 65 |
| 7 | Benevento | 38 | +23 | 63 |
| 18 | Alessandria | 38 | -22 | 34 |
| 19 | Crotone | 38 | -20 | 26 |
| 20 | Pordenone | 38 | -42 | 18 |