18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Crusaders – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Larne – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: Carrick Rangers 4-0 Crusaders; Carrick Rangers 2-5 Larne.
Đội hình xuất phát được công bố của Crusaders: Robbie Weir, Shea Callister, Scott Rough, Donal Rocks, Aaron Reid, Ryan McKay, Graham Kelly, Owen Wardell, Jacob Blaney, Elliot Dunlop và Harry Jewitt-White.
Đội hình xuất phát được công bố của Larne: Matt Ridley, Dan Bent, Tomas Cosgrove, Ronan Doherty, Aaron Donnelly, Chris Gallagher, Jordan McEneff, Leroy Millar, Paul O'Neill, Rohan Ferguson và James Simpson.
Lần gặp gần nhất: Crusaders 2-4 Larne (31 tháng 1, 2026, Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Crusaders, Larne, Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership), Crusaders vs Larne: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Seaview, Belfast. Sức chứa: 3.383.
Số trận đã đấu: 10 — Crusaders thắng: 2, hòa: 2, Larne thắng: 6. Crusaders vs Larne: lịch sử đối đầu
Đội hình: Crusaders 3-4-2-1, Larne 4-2-3-1. Crusaders: Shea Callister; Scott Rough, Graham Kelly, Jacob Blaney; Robbie Weir, Donal Rocks, Ryan McKay, Owen Wardell; Elliot Dunlop, Harry Jewitt-White; Aaron Reid. Larne: Rohan Ferguson; James Simpson, Aaron Donnelly, Dan Bent, Matt Ridley; Leroy Millar, Jordan McEneff; Chris Gallagher, Ronan Doherty, Tomas Cosgrove; Paul O'Neill.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | Linfield | 13 | +10 | 32 |
| 3Play-off tranh ngôi vô địch | Larne | 10 | +11 | 22 |
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Glentoran | 12 | +6 | 20 |
| 7Play-off trụ hạngs | Cliftonville | 13 | +0 | 15 |
| 8Play-off trụ hạngs | Crusaders | 13 | -12 | 15 |
| 9Play-off trụ hạngs | Dungannon Swifts | 12 | -5 | 14 |