CSKA 1948 Sofia: đứng thứ 3, 59 điểm sau 30 trận.
CSKA Sofia: đứng thứ 4, 56 điểm sau 30 trận.
CSKA 1948 Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: CSKA Sofia 2-0 CSKA 1948 Sofia; CSKA Sofia 2-0 CSKA 1948 Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy CSKA 1948 Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA 1948 Sofia: Petar Marinov, Diego Medina, Andre Hoffmann, Lasha Dvali, Ognjen Gašević, Florian Krebs, Yohann Magnin, Georgi Rusev, Borislav Tsonev, Elias Franco và Mamadou Diallo.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov, Ivan Turitsov, Lumbardh Dellova, Teodor Ivanov, Ángelo Martino, Bruno Jordão, Mohamed Amine Brahimi, James Eto'o, Isaac Solet, Léo Pereira và Ioannis Pittas.
CSKA 1948 Sofia: kiểm soát bóng 44%, 0 cú sút (4 trúng đích), 0 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 56%, 0 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: CSKA Sofia 2-0 CSKA 1948 Sofia (10 tháng 2, 2026, Cúp Quốc gia Bulgaria).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: CSKA 1948 Sofia, CSKA Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bistritsa Stadium, Bistritsa. Sức chứa: 1.500.
Trọng tài: Ventsislav Mitrev.
Số trận đã đấu: 10 — CSKA 1948 Sofia thắng: 2, hòa: 2, CSKA Sofia thắng: 6. CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: CSKA 1948 Sofia 4-2-3-1, CSKA Sofia 4-1-4-1. CSKA 1948 Sofia: Petar Marinov; Diego Medina, Andre Hoffmann, Lasha Dvali, Ognjen Gašević; Florian Krebs, Yohann Magnin; Georgi Rusev, Borislav Tsonev, Elias Franco; Mamadou Diallo. CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov; Ángelo Martino, Teodor Ivanov, Lumbardh Dellova, Ivan Turitsov; Bruno Jordão; Léo Pereira, Isaac Solet, James Eto'o, Mohamed Amine Brahimi; Ioannis Pittas.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ludogorets Razgrad | 31 | +37 | 61 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 30 | +19 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | +20 | 56 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | +1 | 47 |