| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 26 | 18 | 8 | 0 | 34 | 46 | 62 | |
| 2 | Lokomotiv Plovdiv | 26 | 14 | 8 | 4 | 26 | 49 | 50 | |
| 3 | CSKA Sofia | 26 | 14 | 8 | 4 | 24 | 41 | 50 | |
| 4 | Levski Sofia | 26 | 14 | 7 | 5 | 24 | 43 | 49 | |
| 5 | Slavia Sofia | 26 | 13 | 6 | 7 | 8 | 36 | 45 | |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 26 | 14 | 1 | 11 | 10 | 44 | 43 | |
| 7 | Cherno More Varna | 26 | 10 | 10 | 6 | 8 | 32 | 40 | |
| 8 | Arda | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 27 | 31 | |
| 9 | Botev Plovdiv | 26 | 8 | 6 | 12 | -4 | 26 | 30 | |
| 10 | Etar | 26 | 6 | 9 | 11 | -14 | 31 | 27 | |
| 11 | Tsarsko Selo | 26 | 7 | 4 | 15 | -18 | 24 | 25 | |
| 12 | Botev Vratsa | 26 | 5 | 7 | 14 | -25 | 21 | 22 | |
| 13 | Dunav Ruse | 26 | 4 | 7 | 15 | -28 | 21 | 19 | |
| 14 | Vitosha Bistritsa | 26 | 1 | 3 | 22 | -39 | 15 | 6 |
CSKA Sofia: đứng thứ 3, 50 điểm sau 26 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 4, 49 điểm sau 26 trận.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Dunav Ruse 1-1 CSKA Sofia; Levski Sofia 1-0 Lokomotiv Plovdiv.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 88%, 5 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 65%, 2 cú sút (4 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Levski Sofia 0-2 CSKA Sofia (21 tháng 5, 2019, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: CSKA Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), CSKA Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Balgarska Armiya Stadium, Sofia. Sức chứa: 22.015.
Trọng tài: Georgi Kabakov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 10 — CSKA Sofia thắng: 3, hòa: 4, Levski Sofia thắng: 3. CSKA Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Lokomotiv Plovdiv | 26 | +26 | 50 |
| 3 | CSKA Sofia | 26 | +24 | 50 |
| 4 | Levski Sofia | 26 | +24 | 49 |
| 5 | Slavia Sofia | 26 | +8 | 45 |