| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 3 | |
| 2 | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| 3 | CSKA Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | |
| 4 | Slavia Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 1 | 0 | |
| 6 | Septemvri Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | 0 | |
| 7 | Lokomotiv Plovdiv | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | 0 | |
| 8 | PFK Montana | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | 0 |
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: CSKA Sofia 3-1 Slavia Sofia; Cherno More Varna 0-1 Levski Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 3-4-3.
Lần gặp gần nhất: CSKA Sofia 0-0 Levski Sofia (17 tháng 4, 2022, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: CSKA Sofia, Levski Sofia, Cúp Quốc gia Bulgaria, CSKA Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadion Vasil Levski, Karlovo. Sức chứa: 6.000.
Số trận đã đấu: 10 — CSKA Sofia thắng: 4, hòa: 6, Levski Sofia thắng: 0. CSKA Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: CSKA Sofia 4-2-3-1, Levski Sofia 3-4-3. Levski Sofia: Iliyan Stefanov, Filip Yavorov Krastev, José Córdoba.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 1 | +5 | 3 |
| 2 | Levski Sofia | 1 | +2 | 3 |
| 3 | CSKA Sofia | 1 | +2 | 3 |
| 4 | Slavia Sofia | 1 | +1 | 3 |